VIETCASTOR CO LTD
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETCASTOR
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$303.6K
出口金额
—
最近进口
2025-12-03
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315613673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK66HQ22 |
| 成立日期 | 2019-04-05 |
| 联系地址 | B2/1A Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETCASTOR |
| 企业英文名称 | VIETCASTOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B2/1A Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84916194524 |
| 邮箱 | cuong.pham@vietcastor.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 30 | $271.2K |
| 美国 | 2 | $17.7K |
| 智利 | 1 | $14.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MORIS CO LTD | 日本 | 21 | $156.7K | 铝制结构体及部件、非可锻铸铁件 |
| Keiyo Techno Cast Co., Ltd. | 日本 | 3 | $62.3K | 钢铁铸件、非可锻铸铁件 |
| I'M CORP ORATION | 日本 | 3 | $45.7K | 花岗岩制品、皮革手提包 |
| VALUE SOURCE GLOBAL LLC | 美国 | 2 | $17.7K | 塑料家用制品、乙烯聚合物塑料 |
| VALUE SOURCE GLOBAL LLC | 智利 | 1 | $14.8K | 非泡沫橡胶密封件、止回阀 |
| SUZUKI KINZOKU CO LTD | 日本 | 3 | $6.5K | 阀门零件、钢铁铸件 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 钢铁铸件 | KEIYO TECHNO CAST CO.,LTD | — | $9.4K |
| 2026-04-20 | 钢铁铸件 | KEIYO TECHNO CAST CO.,LTD | — | $2.0K |
| 2026-04-20 | 钢铁铸件 | KEIYO TECHNO CAST CO.,LTD | — | $4.3K |
| 2026-04-20 | 钢铁铸件 | KEIYO TECHNO CAST CO.,LTD | — | $6.5K |
| 2025-12-03 | 钢铁铸件 | Keiyo Techno Cast Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2025-12-03 | 钢铁铸件 | KEIYO TECHNO CAST CO LTD | 日本 | $4.8K |
| 2025-12-03 | 钢铁铸件 | Keiyo Techno Cast Co., Ltd. | 日本 | $8.0K |
| 2025-12-03 | 钢铁铸件 | KEIYO TECHNO CAST CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-12-03 | 钢铁铸件 | KEIYO TECHNO CAST CO LTD | 日本 | $6.2K |
| 2025-09-30 | 钢铁铸件 | Keiyo Techno Cast Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |