DUC HANH E TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Điện Tử Đức Hạnh
4
进口笔数
4
出口笔数
$131.3K
进口金额
$19.3K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2024-02-06
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400563307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8T488SJ |
| 成立日期 | 2011-09-08 |
| 联系地址 | Số nhà 27, đường Yết Kiêu 2, Phường Ngô Quyền, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ ĐỨC HẠNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 27, đường Yết Kiêu 2, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84949389386 |
| 邮箱 | duchanhvy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851769 | 其他通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $131.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $19.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HNT WORLDWIDE LTD | 中国 | 4 | $131.3K | 通信设备零件、通信设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COLUMBUS RENEWAL ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $9.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH NANG LUONG TAI TAO COLUMBUS VIET NAM (BAC NINH) | 越南 | 2 | $9.6K | 通信设备、非磁带视频设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 通信设备 | HNT WORLDWIDE LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-11-21 | 通信设备 | HNT WORLDWIDE LTD | 中国 | $572 |
| 2025-11-21 | 通信设备 | HNT WORLDWIDE LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-11-21 | 通信设备 | HNT WORLDWIDE LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-11-21 | 其他电路开关装置 | HNT WORLDWIDE LTD | 中国 | $750 |
| 2025-11-21 | 通信设备 | HNT WORLDWIDE LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-11-21 | 静止变流器 | HNT WORLDWIDE LTD | 中国 | $715 |
| 2025-11-21 | 通信设备 | HNT WORLDWIDE LTD | 中国 | $659 |
| 2025-11-21 | 通信设备 | HNT WORLDWIDE LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-11-21 | 静止变流器 | HNT WORLDWIDE LTD | 中国 | $750 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 非磁带视频设备 | COLUMBUS RENEWAL ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $659 |
| 2024-02-06 | 其他钢铁制品 | COLUMBUS RENEWAL ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2024-02-06 | 通信设备 | COLUMBUS RENEWAL ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $272 |
| 2024-02-06 | 绝缘电线 | COLUMBUS RENEWAL ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $298 |
| 2024-02-06 | 非磁带视频设备 | COLUMBUS RENEWAL ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $262 |
| 2024-02-06 | 通信设备 | COLUMBUS RENEWAL ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2024-02-06 | 存储单元 | COLUMBUS RENEWAL ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-02-06 | 非磁带视频设备 | COLUMBUS RENEWAL ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $181 |
| 2024-02-06 | 其他电视摄像机 | COLUMBUS RENEWAL ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-02-06 | 绝缘电线 | COLUMBUS RENEWAL ENERGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |