Global High Technical Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y Tế Kỹ THUậT CAO TOàN CầU
174
进口笔数
0
出口笔数
$792.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
47
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317873606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWKH4XTN |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | LK8-19, Đường D1, Saigon Mystery Villas, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KỸ THUẬT CAO TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | Global Hi-tech Medical Co., Ltd. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84987000606 |
| 邮箱 | ghmcovn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901831 | 注射器 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 141 | $648.8K |
| 德国 | 5 | $61.4K |
| 中国台湾 | 5 | $33.1K |
| 印度 | 13 | $27.2K |
| 泰国 | 3 | $18.4K |
| 韩国 | 1 | $1.9K |
| 巴基斯坦 | 6 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianck Medical Co., Ltd. | 中国 | 21 | $164.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Anntom Medica Ltd. | 中国 | 20 | $88.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Baihe Medical (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $43.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Jiangxi Zhuoruihua Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 6 | $35.2K | 其他医疗器具、医用导管 |
| LILY MEDICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $33.1K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Chengdu Mechan Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $31.0K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Aster Medispro Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $27.2K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Jiangsu Province Huaxing Medical Apparatus Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $25.1K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Mcreat (Guangzhou) Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $24.0K | 医用导管、第90章仪器零件 |
| Xenamed Industries | 巴基斯坦 | 6 | $1.4K | 其他医疗器具、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | QINGDAO DMD MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 其他医疗器具 | QINGDAO DMD MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | BIO PROTECH INC | 中国 | $480 |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | BIO PROTECH INC | 中国 | $460 |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | BIO PROTECH INC | 中国 | $460 |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | BIO PROTECH INC | 中国 | $480 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | SZ TENGFEI YU TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $30 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | SZ TENGFEI YU TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $30 |
| 2026-04-07 | 医用导管 | JIANGXI ZHUORUIHUA MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 医用导管 | JIANGXI ZHUORUIHUA MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |