Cao Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 241 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cao Phong
241
进口笔数
0
出口笔数
$6.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
62
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302309845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1K92VPJ |
| 成立日期 | 2001-05-21 |
| 联系地址 | Lô G, Chung cư Hùng Vương, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô G, Chung cư Hùng Vương, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842839505060 |
| 邮箱 | info@dienmaycholon.com.vn |
| 传真 | +842838538441 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940141 | 木制可转换座椅 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 222 | $5.77M |
| 马来西亚 | 14 | $291.7K |
| 印度 | 3 | $44.3K |
| 泰国 | 2 | $14.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SimpleHome USA | 中国 | 59 | $1.55M | 软垫木座椅、木制可转换座椅 |
| Ecoon Lighting (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 58 | $1.02M | 金属框架座椅、非木制可变形座椅 |
| Zhongshan Pusdary Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $241.2K | 电热器具零件、固定碳电阻 |
| Ningbo Lamo Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 6 | $149.5K | 家用冰箱、制冷设备零件 |
| SimpleHome USA | 美国 | 6 | $148.3K | 金属框架软垫椅、棉制毛巾织物 |
| Shanghai Qinqian Furniture Co., Ltd. | 中国 | 6 | $118.9K | 软垫木座椅、木制可转换座椅 |
| Wegmans Furniture Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $117.0K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Luxury Sleep Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $106.8K | 其他材料床垫、床垫支架 |
| Zhangzhou Xiangcheng Hongmei Furniture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.9K | 金属框架座椅、金属框架软垫椅 |
| Langfang Aushda Furniture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $72.4K | 金属框架软垫椅、藤柳家具 |
近期贸易明细
进口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 1000伏以下保险丝 | LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 1000伏以下保险丝 | LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 木制可转换座椅 | SHANGHAI QINQIAN FURNITURE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 木制可转换座椅 | SHANGHAI QINQIAN FURNITURE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 木制可转换座椅 | SHANGHAI QINQIAN FURNITURE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 软垫木座椅 | SHANGHAI QINQIAN FURNITURE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 木制可转换座椅 | SHANGHAI QINQIAN FURNITURE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 木制可转换座椅 | SHANGHAI QINQIAN FURNITURE CO LTD | 中国 | $4.7K |