Cao Phong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 241 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cao Phong

241
进口笔数
0
出口笔数
$6.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
62
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $624.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $89.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $244.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $70.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $138.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $103.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $132.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $130.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $204.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $181.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $244.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $123.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $189.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $144.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $219.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $275.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $146.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $97.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $168.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $205.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $140.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $195.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $180.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $165.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $624.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $89.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $244.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $70.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $138.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $103.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $132.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $130.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $204.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $181.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $244.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $123.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $189.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $144.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $219.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $275.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $146.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $97.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $168.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $205.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $140.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $195.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $180.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $165.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $624.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302309845
企查查编码QVN1K92VPJ
成立日期2001-05-21
联系地址Lô G, Chung cư Hùng Vương, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CAO PHONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô G, Chung cư Hùng Vương, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+842839505060
邮箱info@dienmaycholon.com.vn
传真+842838538441
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
940179金属框架座椅
940171金属框架软垫椅
940141木制可转换座椅
940149非木制可变形座椅
940320非办公金属家具
940389藤柳家具
940360其他木家具
851660家用炊具
851690电热器具零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国222$5.77M
马来西亚14$291.7K
印度3$44.3K
泰国2$14.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SimpleHome USA中国59$1.55M软垫木座椅、木制可转换座椅
Ecoon Lighting (Ningbo) Co., Ltd.中国58$1.02M金属框架座椅、非木制可变形座椅
Zhongshan Pusdary Trading Co., Ltd.中国4$241.2K电热器具零件、固定碳电阻
Ningbo Lamo Electric Appliance Co., Ltd.中国6$149.5K家用冰箱、制冷设备零件
SimpleHome USA美国6$148.3K金属框架软垫椅、棉制毛巾织物
Shanghai Qinqian Furniture Co., Ltd.中国6$118.9K软垫木座椅、木制可转换座椅
Wegmans Furniture Industries Sdn. Bhd.马来西亚4$117.0K其他木家具、软垫木座椅
Luxury Sleep Products Sdn. Bhd.马来西亚6$106.8K其他材料床垫、床垫支架
Zhangzhou Xiangcheng Hongmei Furniture Co., Ltd.中国4$76.9K金属框架座椅、金属框架软垫椅
Langfang Aushda Furniture Co., Ltd.中国4$72.4K金属框架软垫椅、藤柳家具

近期贸易明细

进口(共 241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-281000伏以下保险丝LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$370
2026-04-28带接头绝缘电线LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$3.3K
2026-04-281000伏以下保险丝LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$370
2026-04-28带接头绝缘电线LIANJIANG ORITO ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD中国$3.3K
2026-04-27木制可转换座椅SHANGHAI QINQIAN FURNITURE CO LTD中国$4.0K
2026-04-27木制可转换座椅SHANGHAI QINQIAN FURNITURE CO LTD中国$3.3K
2026-04-27木制可转换座椅SHANGHAI QINQIAN FURNITURE CO LTD中国$4.7K
2026-04-27软垫木座椅SHANGHAI QINQIAN FURNITURE CO LTD中国$3.5K
2026-04-27木制可转换座椅SHANGHAI QINQIAN FURNITURE CO LTD中国$3.6K
2026-04-27木制可转换座椅SHANGHAI QINQIAN FURNITURE CO LTD中国$4.7K

相关企业 · 同类产品

Cao Phong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →