Hoang Phat Plants Protection Drugs Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THUốC BảO Vệ THựC VậT HOàNG PHáT
57
进口笔数
0
出口笔数
$4.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108622528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDF8UQX5 |
| 成立日期 | 2019-02-27 |
| 联系地址 | Xóm Bàng, Thôn Yên Nhân, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT PLANTS PROTECTION DRUGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Bàng, Thôn Yên Nhân, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | +84966851111 |
| 邮箱 | congtyhoangphat2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 291560 | 丁戊酸及衍生物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $4.08M |
| 印度 | 5 | $325.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inner Mongolia Miraculous Crop Science Co., Ltd. | 中国 | 5 | $714.4K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $598.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| United Pesticide Industry Ltd. | 中国 | 9 | $518.6K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Hebei Shanli Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $295.0K | 其他三嗪化合物、零售除草剂 |
| Shandong Trustco Agrochem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $287.3K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 中国 | 4 | $214.3K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Hebei Huyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $211.9K | 零售除草剂、其他粘合剂≤1kg |
| Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd. | 中国 | 3 | $89.5K | 猫狗饲料、零售杀虫剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.8K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 零售除草剂 | INNER MONGOLIA MIRACULOUS CROP SCIENCE CO LTD | 中国 | $108.8K |
| 2026-04-21 | 零售除草剂 | INNER MONGOLIA MIRACULOUS CROP SCIENCE CO LTD | 中国 | $108.8K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | D & L TRADING CO., LTD | 中国 | $74.3K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | D & L TRADING CO., LTD | 中国 | $74.3K |
| 2026-04-10 | 零售除草剂 | HEBEI SHANLI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $55.5K |
| 2026-04-10 | 零售除草剂 | HEBEI SHANLI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $55.2K |
| 2026-04-10 | 零售除草剂 | HEBEI SHANLI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $55.5K |
| 2026-04-10 | 零售除草剂 | HEBEI SHANLI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $55.2K |
| 2026-04-08 | 工业清洁制剂 | FTRT CHEMICAL GUANGZHOU CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-08 | 工业清洁制剂 | FTRT CHEMICAL GUANGZHOU CO LTD | 中国 | $5.5K |