J-Vina Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ J-VINA
6
进口笔数
0
出口笔数
$34.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314860711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW0U01B |
| 成立日期 | 2018-01-25 |
| 联系地址 | Lầu 5, số 316 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ J-VINA |
| 企业英文名称 | J-VINA SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 5, số 316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02513680687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 960820 | 毡尖笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $27.1K |
| 日本 | 1 | $7.1K |
| 德国 | 1 | $108 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JNER Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 印刷电路 |
| JNER Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.1K | 压电晶体、未装配光学元件 |
| Rogers Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $108 | 其他塑料制品、单张印刷品 |
| Guangzhou Jingnan Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $107 | LED发光二极管 |
| Jiangsu Hongjia | 中国 | 1 | $100 | 光伏组件、自粘塑料片 |
| Yancheng Dongshan Precision Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72 | 非瓦楞折叠盒、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 毡尖笔 | ROGERS TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 德国 | $108 |
| 2025-12-27 | LED发光二极管 | GUANGZHOU JINGNAN OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY C | 中国 | $12 |
| 2025-12-27 | 发光二极管 | GUANGZHOU JINGNAN OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY C | 中国 | $24 |
| 2025-12-27 | 发光二极管 | GUANGZHOU JINGNAN OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY C | 中国 | $12 |
| 2025-12-27 | 发光二极管 | GUANGZHOU JINGNAN OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY C | 中国 | $24 |
| 2025-12-27 | 发光二极管 | GUANGZHOU JINGNAN OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY C | 中国 | $36 |
| 2025-08-13 | 其他电气设备 | JNER CO LTD | 日本 | $7.1K |
| 2024-12-09 | 非瓦楞折叠盒 | YANCHENG DONGSHAN PRECISION MFG CO LTD | 中国 | $18 |
| 2024-12-09 | 非瓦楞折叠盒 | YANCHENG DONGSHAN PRECISION MFG CO LTD | 中国 | $18 |
| 2024-12-09 | 非瓦楞折叠盒 | YANCHENG DONGSHAN PRECISION MFG CO LTD | 中国 | $36 |