THANH NHAN DT JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 毡呢无纺服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THANH NHàN ĐT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$226.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402191324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJSA7JM |
| 成立日期 | 2023-09-18 |
| 联系地址 | QL80, Tổ 6, ấp Tân Phú, Xã An Nhơn, Huyện Châu Thành, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH NHÀN ĐT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | QL80, Tổ 6, ấp Tân Phú, Xã Phú Hựu, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | 02773520101 |
| 邮箱 | ctythanhnhandt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $226.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ans Sourcing Llc | 美国 | 4 | $226.5K | 汽车座椅零件、聚烯烃绳缆 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 毡呢无纺服装 | Ans Sourcing Llc | 美国 | $4.1K |
| 2026-03-31 | 毡呢无纺服装 | Ans Sourcing Llc | 美国 | $44.1K |
| 2026-03-31 | 非棉针织背心 | Ans Sourcing Llc | 美国 | $13.3K |
| 2026-03-31 | 毡呢无纺服装 | Ans Sourcing Llc | 美国 | $4.2K |
| 2026-03-31 | 毡呢无纺服装 | Ans Sourcing Llc | 美国 | $10.4K |
| 2026-03-31 | 毡呢无纺服装 | Ans Sourcing Llc | 美国 | $4.2K |
| 2026-02-12 | 男式外衣 | Ans Sourcing Llc | 美国 | $315 |
| 2026-02-12 | 男式外衣 | Ans Sourcing Llc | 美国 | $315 |
| 2026-02-12 | 男式外衣 | Ans Sourcing Llc | 美国 | $315 |
| 2026-02-12 | 男式外衣 | Ans Sourcing Llc | 美国 | $158 |