SSL Group Construction Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 石油树脂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG SSL-GROUP

114
进口笔数
5
出口笔数
$3.09M
进口金额
$67.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-20
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $234.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $123.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $116.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $142.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $134.6K · 4 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-04进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $234.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $102.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $163.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $125.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $57.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $132.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $92.6K · 3 笔出口 $54.9K · 3 笔2026-04进口 $150.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $123.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $116.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $142.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $134.6K · 4 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-04进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $234.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $102.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $163.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $125.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $57.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $132.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $92.6K · 3 笔出口 $54.9K · 3 笔2026-04进口 $150.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315601117
企查查编码QVN7U8HW7A
成立日期2019-04-01
联系地址36/70/6 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SSL-GROUP
企业英文名称SSL-GROUP CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址36/70/6 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02835510079
邮箱lannt@sictradingco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391110石油树脂
7018201毫米玻璃微球
340490人造蜡
320611二氧化钛颜料
390690其他丙烯酸聚合物
400299其他合成橡胶

出口

HS 编码产品
390290其他烯烃聚合物
7018201毫米玻璃微球
320890聚合物基油漆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国111$3.06M
印度3$34.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨5$67.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henghe Materials & Science Technology Co., Ltd.中国29$1.03M石油树脂、环烃(不含环己烷)
Langfang Joy Technology Co., Ltd.中国31$564.2K1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品
Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd.中国13$458.5K滚珠轴承、其他自行车零件
Langfang Dylan Technology Co., Ltd.中国14$266.1K1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品
Qingdao Haihao Chemical Co., Ltd.中国7$234.4K人造蜡
Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd.中国6$233.0K二氧化钛颜料、钛氧化物
Henghe Materials & Science Technology Co., Ltd.中国5$165.2K石油树脂、其他环烃
Langfang Lanxing Impex Co., Ltd.中国3$61.8K木制家具零件、1毫米玻璃微球
PIDILITE INDUSTRIES LIMITED印度3$34.8K聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂
Puyang Zhongke Xinyuan Petroleum Chemical Co., Ltd.中国1$23.6K石油树脂、聚丙烯聚合物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mr. Sok Socheat柬埔寨5$67.6K其他烯烃聚合物、1毫米玻璃微球

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21人造蜡QINGDAO HAIHAO CHEMICAL CO LTD中国$38.9K
2026-04-21人造蜡QINGDAO HAIHAO CHEMICAL CO LTD中国$38.9K
2026-04-131毫米玻璃微球LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD中国$15.1K
2026-04-131毫米玻璃微球LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD中国$15.1K
2026-04-131毫米玻璃微球LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD中国$15.1K
2026-04-131毫米玻璃微球LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD中国$15.1K
2026-04-12其他合成橡胶HANGZHOU SARTORT BIOPHARMA CO LTD中国$6.1K
2026-04-12其他合成橡胶HANGZHOU SARTORT BIOPHARMA CO LTD中国$6.1K
2026-03-25二氧化钛颜料SHANGHAI YUEJIANG TITANIUM CHEMICAL MANUFACTURER CO LTD中国$44.4K
2026-03-241毫米玻璃微球LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD中国$15.1K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-201毫米玻璃微球MR SOK SOCHEAT柬埔寨$498
2026-03-20聚合物基油漆MR SOK SOCHEAT柬埔寨$153
2026-03-20其他烯烃聚合物MR SOK SOCHEAT柬埔寨$6.9K
2026-03-20其他烯烃聚合物MR SOK SOCHEAT柬埔寨$4.1K
2026-03-14其他烯烃聚合物MR SOK SOCHEAT柬埔寨$6.9K
2026-03-141毫米玻璃微球MR SOK SOCHEAT柬埔寨$498
2026-03-14其他烯烃聚合物MR SOK SOCHEAT柬埔寨$11.0K
2026-03-14聚合物基油漆MR SOK SOCHEAT柬埔寨$766
2026-03-11其他烯烃聚合物MR SOK SOCHEAT柬埔寨$18.4K
2026-03-11其他烯烃聚合物MR SOK SOCHEAT柬埔寨$4.6K

相关企业 · 同类产品

SSL Group Construction Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →