SSL Group Construction Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 石油树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG SSL-GROUP
114
进口笔数
5
出口笔数
$3.09M
进口金额
$67.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-20
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315601117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7U8HW7A |
| 成立日期 | 2019-04-01 |
| 联系地址 | 36/70/6 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SSL-GROUP |
| 企业英文名称 | SSL-GROUP CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 36/70/6 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02835510079 |
| 邮箱 | lannt@sictradingco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391110 | 石油树脂 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $3.06M |
| 印度 | 3 | $34.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $67.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henghe Materials & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.03M | 石油树脂、环烃(不含环己烷) |
| Langfang Joy Technology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $564.2K | 1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 13 | $458.5K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Langfang Dylan Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $266.1K | 1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品 |
| Qingdao Haihao Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $234.4K | 人造蜡 |
| Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 6 | $233.0K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Henghe Materials & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $165.2K | 石油树脂、其他环烃 |
| Langfang Lanxing Impex Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.8K | 木制家具零件、1毫米玻璃微球 |
| PIDILITE INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 3 | $34.8K | 聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| Puyang Zhongke Xinyuan Petroleum Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 石油树脂、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mr. Sok Socheat | 柬埔寨 | 5 | $67.6K | 其他烯烃聚合物、1毫米玻璃微球 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 人造蜡 | QINGDAO HAIHAO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $38.9K |
| 2026-04-21 | 人造蜡 | QINGDAO HAIHAO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $38.9K |
| 2026-04-13 | 1毫米玻璃微球 | LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-13 | 1毫米玻璃微球 | LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-13 | 1毫米玻璃微球 | LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-13 | 1毫米玻璃微球 | LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-12 | 其他合成橡胶 | HANGZHOU SARTORT BIOPHARMA CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-12 | 其他合成橡胶 | HANGZHOU SARTORT BIOPHARMA CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-03-25 | 二氧化钛颜料 | SHANGHAI YUEJIANG TITANIUM CHEMICAL MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $44.4K |
| 2026-03-24 | 1毫米玻璃微球 | LANGFANG JOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 1毫米玻璃微球 | MR SOK SOCHEAT | 柬埔寨 | $498 |
| 2026-03-20 | 聚合物基油漆 | MR SOK SOCHEAT | 柬埔寨 | $153 |
| 2026-03-20 | 其他烯烃聚合物 | MR SOK SOCHEAT | 柬埔寨 | $6.9K |
| 2026-03-20 | 其他烯烃聚合物 | MR SOK SOCHEAT | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2026-03-14 | 其他烯烃聚合物 | MR SOK SOCHEAT | 柬埔寨 | $6.9K |
| 2026-03-14 | 1毫米玻璃微球 | MR SOK SOCHEAT | 柬埔寨 | $498 |
| 2026-03-14 | 其他烯烃聚合物 | MR SOK SOCHEAT | 柬埔寨 | $11.0K |
| 2026-03-14 | 聚合物基油漆 | MR SOK SOCHEAT | 柬埔寨 | $766 |
| 2026-03-11 | 其他烯烃聚合物 | MR SOK SOCHEAT | 柬埔寨 | $18.4K |
| 2026-03-11 | 其他烯烃聚合物 | MR SOK SOCHEAT | 柬埔寨 | $4.6K |