Tan Hoang Mai Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâN HOàNG MAI
19
进口笔数
2
出口笔数
$329.4K
进口金额
$36.6K
出口金额
2026-01-13
最近进口
2025-05-13
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101463484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPS3XWTC |
| 成立日期 | 2004-03-01 |
| 联系地址 | Số nhà G5 khu Pandora, số 53 Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN HOÀNG MAI |
| 企业英文名称 | TAN HOANG MAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà G5 khu Pandora, số 53 Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +842436687293 |
| 邮箱 | contact@tanhoangmai.com |
| 传真 | +842436687292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $232.8K |
| 马来西亚 | 9 | $94.2K |
| 韩国 | 1 | $2.3K |
| 印度 | 2 | $71 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $36.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou LCY Elastomers Corp. | 中国 | 7 | $232.8K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、其他苯乙烯聚合物 |
| Elkem Singapore Materials Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $94.2K | 二氧化硅、水泥添加剂 |
| Hansoo Road Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.3K | 沥青混合物、其他天然砂 |
| ZYDEX INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 2 | $71 | 其他有机无机化合物、初级形态PET(<78ml/g) |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Neun 1 Project | 老挝 | 2 | $36.6K | 水泥添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HUIZHOU LCY ELASTOMERS CORP | 中国 | $32.5K |
| 2025-12-08 | 丁苯橡胶 | HUIZHOU LCY ELASTOMERS CORP | 中国 | $32.5K |
| 2025-10-14 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HUIZHOU LCY ELASTOMERS CORP | 中国 | $36.5K |
| 2025-08-15 | 丁苯橡胶 | HUIZHOU LCY ELASTOMERS CORP | 中国 | $36.5K |
| 2025-04-09 | 丁苯橡胶 | HUIZHOU LCY ELASTOMERS CORP | 中国 | $38.5K |
| 2025-02-19 | 丁苯橡胶 | HUIZHOU LCY ELASTOMERS CORP | 中国 | $39.7K |
| 2024-12-17 | 二氧化硅 | ELKEM SINGAPORE MATERIALS PTE LTD | 马来西亚 | $7.9K |
| 2024-12-10 | 丁苯橡胶 | HUIZHOU LCY ELASTOMERS CORP | 中国 | $16.7K |
| 2024-11-15 | 二氧化硅 | ELKEM SINGAPORE MATERIALS PTE LTD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2024-11-05 | 二氧化硅 | ELKEM SINGAPORE MATERIALS PTE LTD | 马来西亚 | $31.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 水泥添加剂 | NAM NEUN 1 PROJECT | 老挝 | $7.9K |
| 2025-05-13 | 水泥添加剂 | NAM NEUN 1 PROJECT | 老挝 | $10.3K |
| 2025-04-23 | 水泥添加剂 | NAM NEUN 1 PROJECT | 老挝 | $10.4K |
| 2025-04-23 | 水泥添加剂 | NAM NEUN 1 PROJECT | 老挝 | $7.9K |