Tan Hoang Mai Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 二氧化硅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâN HOàNG MAI

19
进口笔数
2
出口笔数
$329.4K
进口金额
$36.6K
出口金额
2026-01-13
最近进口
2025-05-13
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.5K · 1 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.5K · 1 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101463484
企查查编码QVNPS3XWTC
成立日期2004-03-01
联系地址Số nhà G5 khu Pandora, số 53 Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN HOÀNG MAI
企业英文名称TAN HOANG MAI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà G5 khu Pandora, số 53 Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+842436687293
邮箱contact@tanhoangmai.com
传真+842436687292
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281122二氧化硅
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
293190其他有机无机化合物

出口

HS 编码产品
382440水泥添加剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$232.8K
马来西亚9$94.2K
韩国1$2.3K
印度2$71

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝2$36.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huizhou LCY Elastomers Corp.中国7$232.8K丁苯/羧基丁苯橡胶、其他苯乙烯聚合物
Elkem Singapore Materials Pte. Ltd.新加坡9$94.2K二氧化硅、水泥添加剂
Hansoo Road Industry Co., Ltd.韩国1$2.3K沥青混合物、其他天然砂
ZYDEX INDUSTRIES PRIVATE LIMITED2$71其他有机无机化合物、初级形态PET(<78ml/g)

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nam Neun 1 Project老挝2$36.6K水泥添加剂

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-13丁苯/羧基丁苯橡胶HUIZHOU LCY ELASTOMERS CORP中国$32.5K
2025-12-08丁苯橡胶HUIZHOU LCY ELASTOMERS CORP中国$32.5K
2025-10-14丁苯/羧基丁苯橡胶HUIZHOU LCY ELASTOMERS CORP中国$36.5K
2025-08-15丁苯橡胶HUIZHOU LCY ELASTOMERS CORP中国$36.5K
2025-04-09丁苯橡胶HUIZHOU LCY ELASTOMERS CORP中国$38.5K
2025-02-19丁苯橡胶HUIZHOU LCY ELASTOMERS CORP中国$39.7K
2024-12-17二氧化硅ELKEM SINGAPORE MATERIALS PTE LTD马来西亚$7.9K
2024-12-10丁苯橡胶HUIZHOU LCY ELASTOMERS CORP中国$16.7K
2024-11-15二氧化硅ELKEM SINGAPORE MATERIALS PTE LTD马来西亚$4.0K
2024-11-05二氧化硅ELKEM SINGAPORE MATERIALS PTE LTD马来西亚$31.7K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-13水泥添加剂NAM NEUN 1 PROJECT老挝$7.9K
2025-05-13水泥添加剂NAM NEUN 1 PROJECT老挝$10.3K
2025-04-23水泥添加剂NAM NEUN 1 PROJECT老挝$10.4K
2025-04-23水泥添加剂NAM NEUN 1 PROJECT老挝$7.9K

相关企业 · 同类产品

Tan Hoang Mai Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →