Quang Do Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 带壳栗子
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU QUảNG Độ
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2023-05-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300634937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4J08F0F |
| 成立日期 | 2013-05-11 |
| 联系地址 | Số nhà 282, đường Khánh Yên, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUẢNG ĐỘ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 282, đường Khánh Yên, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện, không được phép kinh doanh các ngành nghề khi chưa có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987359204 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080241 | 带壳栗子 |
| 081340 | 其他干果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.50M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Dunyin Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.50M | 带壳栗子、其他干果 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-28 | 带壳栗子 | YUNNAN DUNYIN TRADING CO LTD | 中国 | $40.4K |
| 2023-05-25 | 其他干果 | YUNNAN DUNYIN TRADING CO LTD | 中国 | $47.6K |
| 2023-05-21 | 带壳栗子 | YUNNAN DUNYIN TRADING CO LTD | 中国 | $40.9K |
| 2023-05-12 | 其他干果 | YUNNAN DUNYIN TRADING CO LTD | 中国 | $48.4K |
| 2023-04-15 | 带壳栗子 | YUNNAN DUNYIN TRADING CO LTD | 中国 | $41.3K |
| 2023-04-15 | 其他干果 | YUNNAN DUNYIN TRADING CO LTD | 中国 | $52.1K |
| 2023-04-12 | 其他干果 | YUNNAN DUNYIN TRADING CO LTD | 中国 | $52.1K |
| 2023-04-07 | 带壳栗子 | YUNNAN DUNYIN TRADING CO LTD | 中国 | $41.3K |
| 2023-04-06 | 带壳栗子 | YUNNAN DUNYIN TRADING CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2023-04-03 | 带壳栗子 | YUNNAN DUNYIN TRADING CO LTD | 中国 | $48.0K |