Sea Links City Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sea Links City
- 邮箱40
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
1
进口笔数
0
出口笔数
$222
进口金额
$0
出口金额
2024-09-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401031402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8ADCFD |
| 成立日期 | 2012-09-25 |
| 联系地址 | Km 9, đường Nguyễn Thông, Khu phố 5, Phường Phú Hài, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEA LINKS CITY |
| 企业英文名称 | SEA LINKS CITY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 9, đường Nguyễn Thông, Khu phố 5, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Không kinh doanh quán bar có sử dụng nhạc mạnh, vũ trường, phòng hát karaoke) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 电话 | 02523741777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8,351.8117亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $222 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rang Dong Joint Stock Co. | 美国 | 1 | $222 | 2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-17 | 2升以下静止葡萄酒 | RANG DONG JOINT STOCK CO DBA RD WINERY | 美国 | $10 |
| 2024-09-17 | 2升以下静止葡萄酒 | RANG DONG JOINT STOCK CO DBA RD WINERY | 美国 | $10 |
| 2024-09-17 | 2升以下静止葡萄酒 | RANG DONG JOINT STOCK CO DBA RD WINERY | 美国 | $5 |
| 2024-09-17 | 2升以下静止葡萄酒 | RANG DONG JOINT STOCK CO DBA RD WINERY | 美国 | $6 |
| 2024-09-17 | 2升以下静止葡萄酒 | RANG DONG JOINT STOCK CO DBA RD WINERY | 美国 | $10 |
| 2024-09-17 | 2升以下静止葡萄酒 | RANG DONG JOINT STOCK CO DBA RD WINERY | 美国 | $5 |
| 2024-09-17 | 2升以下静止葡萄酒 | RANG DONG JOINT STOCK CO DBA RD WINERY | 美国 | $10 |
| 2024-09-17 | 2升以下静止葡萄酒 | RANG DONG JOINT STOCK CO DBA RD WINERY | 美国 | $5 |
| 2024-09-17 | 2升以下静止葡萄酒 | RANG DONG JOINT STOCK CO DBA RD WINERY | 美国 | $5 |
| 2024-09-17 | 2升以下静止葡萄酒 | RANG DONG JOINT STOCK CO DBA RD WINERY | 美国 | $10 |