Giang Son Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Giang Sơn
19
进口笔数
0
出口笔数
$571.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104870801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFM1VJS4 |
| 成立日期 | 2010-08-20 |
| 联系地址 | Số 215A, phố Bạch Mai, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GIANG SƠN |
| 企业英文名称 | GIANG SON IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 215A, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84466861064 |
| 邮箱 | contactgiangson@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 145亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $568.0K |
| 德国 | 1 | $3.8K |
| 保加利亚 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3942be0472905bc45221457dee07ff04 | 7 | $336.6K | ||
| Stadler Form AG | 中国 | 6 | $184.9K | 自动断路器、电力控制板 |
| SteBa Elektrogeräte GmbH & Co. KG | 中国 | 5 | $34.8K | 非瓦楞折叠盒、家用炊具 |
| Steba Elektrogeräte GmbH & Co. | 中国 | 1 | $7.4K | 125W以下风扇 |
| Cloer Asia Pacific Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他家用电动热器 |
| Steba Elektrogeräte GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $3.8K | 家用炊具、其他塑料制品 |
| 8baa54899d8760d83576b98569d0cfb9 | 1 | $0 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 自动断路器 | STADLER FORM AKTIENGESELLSCHAFT | 中国 | $0 |
| 2026-03-14 | 其他塑料制品 | STADLER FORM AKTIENGESELLSCHAFT | 中国 | $0 |
| 2026-03-14 | 自动断路器 | STADLER FORM AKTIENGESELLSCHAFT | 中国 | $0 |
| 2026-03-14 | 处理器及控制器 | STADLER FORM AKTIENGESELLSCHAFT | 中国 | $0 |
| 2026-03-14 | 37.5W以上交直流电机 | STADLER FORM AKTIENGESELLSCHAFT | 中国 | $0 |
| 2026-03-14 | 塑料管 | STADLER FORM AKTIENGESELLSCHAFT | 中国 | $4 |
| 2026-03-14 | 37.5W以上交直流电机 | STADLER FORM AKTIENGESELLSCHAFT | 中国 | $0 |
| 2026-03-14 | 非瓦楞折叠盒 | STADLER FORM AKTIENGESELLSCHAFT | 中国 | $0 |
| 2026-03-14 | 其他塑料制品 | STADLER FORM AKTIENGESELLSCHAFT | 中国 | $0 |
| 2026-03-14 | 其他电动家用器具 | STADLER FORM AKTIENGESELLSCHAFT | 中国 | $46.3K |