MINH HUNG AGRI TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH HUNG AGRI TRADING
25
进口笔数
0
出口笔数
$809.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200977394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVFF3FM |
| 成立日期 | 2009-11-18 |
| 联系地址 | ấp Kinh 2A, Xã Phước Lập, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Nông Sản Minh Hưng |
| 企业英文名称 | MINH HUNG AGRICULTURAL PRODUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ấp Kinh 2A, Xã Phước Lập(Hết hiệu lực), Đồng Tháp |
| 经营范围 | Sản xuất, gia công thực phẩm chăn nuôi từ nông sản. Kinh doanh nông sản, các loại hạt ngũ cốc. Kinh doanh thức ăn gia súc, nguyên liệu làm thức ăn gia súc. |
| 电话 | +84862898989 |
| 传真 | 0839634495 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 081340 | 其他干果 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 25 | $809.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pride Agro Fresh LLP | 印度 | 20 | $564.8K | 鲜洋葱青葱、其他玉米 |
| Shreeya Dhaanvanti Export LLP | 印度 | 4 | $205.9K | 干辣椒、鲜洋葱青葱 |
| Goodwill International | 印度 | 1 | $38.4K | 其他干果、姜黄 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 鲜洋葱青葱 | PRIDE AGRO FRESH LLP | 印度 | $37.5K |
| 2026-04-27 | 鲜洋葱青葱 | PRIDE AGRO FRESH LLP | 印度 | $12.2K |
| 2026-04-27 | 鲜洋葱青葱 | PRIDE AGRO FRESH LLP | 印度 | $37.5K |
| 2026-04-27 | 鲜洋葱青葱 | PRIDE AGRO FRESH LLP | 印度 | $12.2K |
| 2026-04-24 | 鲜洋葱青葱 | PRIDE AGRO FRESH LLP | 印度 | $12.5K |
| 2026-04-24 | 鲜洋葱青葱 | PRIDE AGRO FRESH LLP | 印度 | $12.5K |
| 2026-04-19 | 其他干果 | SHREEYA DHAANVANTI EXPORT LLP | 印度 | $21.1K |
| 2026-04-19 | 鲜洋葱青葱 | PRIDE AGRO FRESH LLP | 印度 | $18.3K |
| 2026-04-19 | 鲜洋葱青葱 | PRIDE AGRO FRESH LLP | 印度 | $18.3K |
| 2026-04-19 | 其他干果 | SHREEYA DHAANVANTI EXPORT LLP | 印度 | $21.1K |