Iconnect Technologies Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ICONNECT
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$344.4K
出口金额
—
最近进口
2025-03-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108133439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8JKDSV |
| 成立日期 | 2018-01-15 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ICONNECT |
| 企业英文名称 | ICONNECT TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84903297805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 11 | $344.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel Peru S.A.C. | 秘鲁 | 11 | $344.4K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-21 | 其他电路开关装置 | Viettel Peru S.A.C. | 秘鲁 | $709 |
| 2025-03-21 | 其他电路开关装置 | Viettel Peru S.A.C. | 秘鲁 | $727 |
| 2025-03-21 | 其他电路开关装置 | Viettel Peru S.A.C. | 秘鲁 | $179 |
| 2025-03-21 | 其他电路开关装置 | Viettel Peru S.A.C. | 秘鲁 | $187 |
| 2024-11-20 | 其他电路开关装置 | Viettel Peru S.A.C. | 秘鲁 | $6.8K |
| 2024-10-08 | 绝缘电线 | Viettel Peru S.A.C. | 秘鲁 | $47 |
| 2024-10-08 | 其他电路开关装置 | Viettel Peru S.A.C. | 秘鲁 | $61 |
| 2024-10-08 | 其他电路开关装置 | Viettel Peru S.A.C. | 秘鲁 | $791 |
| 2024-10-08 | 绝缘电线 | Viettel Peru S.A.C. | 秘鲁 | $12 |
| 2024-10-08 | 光纤连接器 | Viettel Peru S.A.C. | 秘鲁 | $9.6K |