KTC VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ktc Việt Nam
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$6.08M
出口金额
—
最近进口
2025-08-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106193256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7G9EE9Q |
| 成立日期 | 2013-05-29 |
| 联系地址 | Nhà vườn 5.13 khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KTC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KTC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà vườn 5.13 khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84915635244 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 902480 | 非金属测试机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $6.01M |
| 菲律宾 | 12 | $48.5K |
| 韩国 | 2 | $13.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KATECS INDUSTRIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | 7 | $38.7K | 硫化橡胶管、硫化泡沫橡胶 |
| KATECS PHILIPPINES INC | 菲律宾 | 3 | $9.8K | 其他钢弹簧、其他橡胶带 |
| SEARCH & MATCH | 韩国 | 1 | $9.8K | 非瓷质陶瓷制品 |
| HIBLOW PHILIPPINES INC | 菲律宾 | 2 | $0 | 泵及压缩机零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 非金属测试机 | HIBLOW PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $0 |
| 2025-08-17 | 非不锈钢对焊管件 | HIBLOW PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $0 |
| 2025-08-17 | 非泡沫橡胶密封件 | HIBLOW PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $0 |
| 2025-08-17 | 非乙烯塑料袋 | HIBLOW PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $0 |
| 2025-02-01 | 单功能打印机 | KATECS INDUSTRIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $3.9K |
| 2025-02-01 | 单功能打印机 | KATECS INDUSTRIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $2.2K |
| 2025-02-01 | 单功能打印机 | KATECS INDUSTRIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $9 |
| 2025-02-01 | 单功能打印机 | KATECS INDUSTRIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $45 |
| 2024-08-16 | 单功能打印机 | KATECS INDUSTRIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $2.2K |
| 2024-08-16 | 单功能打印机 | KATECS INDUSTRIES PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $3.9K |