New Ways VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEW WAYS VN
163
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315622847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY44V0Y6 |
| 成立日期 | 2019-04-11 |
| 联系地址 | 39/11 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW WAYS VN |
| 企业英文名称 | NEW WAYS VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84963499980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 163 | $1.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dream Corp. Ltd. | 韩国 | 84 | $726.6K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Nadamcos Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $156.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Arum Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $117.5K | 皮肤清洁剂、其他食品制剂 |
| Kmart Group Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $81.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| DREAM CORP., LTD | 韩国 | 6 | $65.3K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| JM Global Group Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $39.0K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| C Yoon Global Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $36.5K | 其他芳香制剂、其他食品制剂 |
| Jinha Trading Corporation | 韩国 | 5 | $25.0K | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
| Hana Trading | 印度 | 5 | $15.8K | 糖果、点燃式货车≤5吨 |
| Laon Commerce Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $13.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | DREAM CORP., LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | DREAM CORP., LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-02 | 其他护肤品 | DREAM CORP., LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-02 | 皮肤清洁剂 | DREAM CORP., LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-02 | 皮肤清洁剂 | DREAM CORP., LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-02 | 皮肤清洁剂 | DREAM CORP., LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-02 | 其他护肤品 | DREAM CORP., LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-02 | 其他护肤品 | DREAM CORP., LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-02 | 其他护肤品 | DREAM CORP., LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-02 | 皮肤清洁剂 | DREAM CORP., LTD | 韩国 | $4.0K |