New Ways VN Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NEW WAYS VN

163
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315622847
企查查编码QVNY44V0Y6
成立日期2019-04-11
联系地址39/11 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NEW WAYS VN
企业英文名称NEW WAYS VN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84963499980
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330610口腔卫生产品
481820纸手帕毛巾
220299其他非酒精饮料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国163$1.28M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dream Corp. Ltd.韩国84$726.6K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Nadamcos Co., Ltd.韩国19$156.4K其他护肤品、皮肤清洁剂
Arum Co., Ltd.韩国15$117.5K皮肤清洁剂、其他食品制剂
Kmart Group Co., Ltd.韩国18$81.1K其他护肤品、皮肤清洁剂
DREAM CORP., LTD韩国6$65.3K其他非酒精饮料、其他食品制剂
JM Global Group Co., Ltd.韩国2$39.0K其他食品制剂、其他非酒精饮料
C Yoon Global Co., Ltd.韩国6$36.5K其他芳香制剂、其他食品制剂
Jinha Trading Corporation韩国5$25.0K其他非酒精饮料、其他加工水果
Hana Trading印度5$15.8K糖果、点燃式货车≤5吨
Laon Commerce Co., Ltd.韩国2$13.9K其他护肤品、皮肤清洁剂

近期贸易明细

进口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他护肤品DREAM CORP., LTD韩国$8.0K
2026-04-08其他护肤品DREAM CORP., LTD韩国$8.0K
2026-04-02其他护肤品DREAM CORP., LTD韩国$4.0K
2026-04-02皮肤清洁剂DREAM CORP., LTD韩国$4.0K
2026-04-02皮肤清洁剂DREAM CORP., LTD韩国$4.0K
2026-04-02皮肤清洁剂DREAM CORP., LTD韩国$4.0K
2026-04-02其他护肤品DREAM CORP., LTD韩国$2.5K
2026-04-02其他护肤品DREAM CORP., LTD韩国$2.5K
2026-04-02其他护肤品DREAM CORP., LTD韩国$4.0K
2026-04-02皮肤清洁剂DREAM CORP., LTD韩国$4.0K

相关企业 · 同类产品

New Ways VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →