New Production Technology & Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Và Công Nghệ Sản Xuất Mới
63
进口笔数
2
出口笔数
$3.87M
进口金额
$37.3K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2023-05-27
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101253286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GBVT6Q |
| 成立日期 | 2002-05-09 |
| 联系地址 | Số 18- B17 Nam Thành Công, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT MỚI |
| 企业英文名称 | NEW PRODUCTION TECHNOLOGY AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18- B17 Nam Thành Công, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 35666088 |
| 邮箱 | nptcompany@hn.vnn.vn |
| 官网 | daiphunnuoc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901380 | 其他光学仪器 |
| 848110 | 减压阀 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $3.25M |
| 德国 | 17 | $526.4K |
| 印度 | 3 | $91.4K |
| 西班牙 | 1 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $25.9K |
| 加拿大 | 1 | $8.9K |
| 美国 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Pudisi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.86M | LED照明装置、阀门龙头 |
| HJC Water Fountain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $565.4K | 阀门龙头 |
| Oase Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $436.1K | 水净化机械、其他离心泵 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $382.0K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Yi Cheng Art Design (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $365.7K | 其他离心泵、喷砂机 |
| Mahendra Pumps Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $91.4K | 其他离心泵、泵零件 |
| Synchronorm GmbH | 德国 | 9 | $89.4K | 电力控制板、通信设备 |
| Foshan Nanhai Huiqi Fountain Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $39.1K | LED照明装置、其他离心泵 |
| Chongqing Xinyuanhui Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.5K | LED照明装置、喷雾机零件 |
| Safe Rain S.L. | 西班牙 | 1 | $5.5K | 非农用喷雾器具、阀门龙头 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Agri Import LLC | 越南 | 1 | $25.9K | 食用甘蔗 |
| Lang Mia Ltd. | 加拿大 | 1 | $8.9K | 食用甘蔗、其他电动家用器具 |
| Vina Agri Import LLC | 美国 | 1 | $2.5K | 食用甘蔗、其他电动家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | LED照明装置 | CHONGQING PUDISI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | CHONGQING PUDISI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-14 | 其他光学仪器 | CHONGQING PUDISI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | CHONGQING PUDISI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | CHONGQING PUDISI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-14 | 其他光学仪器 | CHONGQING PUDISI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | CHONGQING PUDISI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-14 | LED照明装置 | CHONGQING PUDISI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-27 | 食用甘蔗 | LANG MIA LTD | 加拿大 | $7.9K |
| 2023-05-27 | 其他电动家用器具 | LANG MIA LTD | 加拿大 | $967 |
| 2023-03-21 | 其他电动家用器具 | VINA AGRI IMPORT LLC | 美国 | $2.5K |
| 2023-03-20 | 食用甘蔗 | VINA AGRI IMPORT LLC | 越南 | $25.9K |