ALPHA INTERNATIONAL BUSINESS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH QUốC Tế ALPHA
2
进口笔数
0
出口笔数
$12.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317914027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Q1R5JN |
| 成立日期 | 2023-07-04 |
| 联系地址 | 1/6 Đường số 1, Khu phố 3, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH QUỐC TẾ ALPHA |
| 企业英文名称 | ALPHA INTERNATIONAL COMMERCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1/6 Đường số 1, Khu phố 3, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 0973789599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $12.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT KONIMEX | 印度尼西亚 | 2 | $12.3K | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-10 | 华夫饼威化饼 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $5.7K |
| 2024-04-10 | 华夫饼威化饼 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $6.6K |
| 2024-01-24 | 糖果 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $1 |
| 2024-01-24 | 糖果 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $9 |
| 2024-01-24 | 糖果 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $16 |
| 2024-01-24 | 糖果 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $2 |
| 2024-01-24 | 糖果 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $3 |
| 2024-01-24 | 糖果 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $2 |
| 2024-01-24 | 糖果 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $3 |
| 2024-01-24 | 糖果 | PT KONIMEX | 印度尼西亚 | $1 |