Nam Trung Viet Air Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 564 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HàNG KHôNG NAM TRUNG VIệT
0
进口笔数
564
出口笔数
$0
进口金额
$3.55M
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401757943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DSS558 |
| 成立日期 | 2016-04-20 |
| 联系地址 | 43 Bùi Hữu Nghĩa, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG NAM TRUNG VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM TRUNG VIET AIR SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 43 Bùi Hữu Nghĩa, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84914692025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 442090 | 木制品 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 170490 | 糖果 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 473 | $1.94M |
| 韩国 | 70 | $364.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khach Le | 越南 | 473 | $1.94M | 玩具模型、塑料纺织箱盒 |
| Khach Le | 297 | $1.24M | 其他加工水果、2公斤以下巧克力 | |
| Khach Le | 韩国 | 70 | $364.9K | 其他加工水果、2公斤以下巧克力 |
近期贸易明细
出口(共 564)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 糖果 | KHACH LE | — | $143 |
| 2026-04-03 | 贱金属仿首饰 | KHACH LE | — | $12 |
| 2026-04-03 | 玩具模型 | KHACH LE | — | $90 |
| 2026-04-03 | 椰子干 | KHACH LE | — | $130 |
| 2026-04-03 | 夹心巧克力块≤2kg | KHACH LE | — | $91 |
| 2026-04-03 | 其他食用动物品 | KHACH LE | — | $198 |
| 2026-04-03 | 坚果及种子 | KHACH LE | — | $8 |
| 2026-04-03 | 针织围巾 | KHACH LE | — | $23 |
| 2026-04-03 | 烘焙咖啡 | KHACH LE | — | $13 |
| 2026-04-03 | 其他加工水果 | KHACH LE | — | $66 |