Nam Trung Viet Air Services Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 564 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HàNG KHôNG NAM TRUNG VIệT

0
进口笔数
564
出口笔数
$0
进口金额
$3.55M
出口金额
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 14 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.7K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 14 笔

工商档案

企业注册号0401757943
企查查编码QVN7DSS558
成立日期2016-04-20
联系地址43 Bùi Hữu Nghĩa, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG NAM TRUNG VIỆT
企业英文名称NAM TRUNG VIET AIR SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址43 Bùi Hữu Nghĩa, Phường An Hải, TP Đà Nẵng
经营范围0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84914692025
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
200600糖渍植物制品
210111咖啡提取物
392640塑料装饰品
442090木制品
180631夹心巧克力块≤2kg
170490糖果
1806322公斤以下巧克力
950300玩具模型
090121烘焙咖啡

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南473$1.94M
韩国70$364.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khach Le越南473$1.94M玩具模型、塑料纺织箱盒
Khach Le297$1.24M其他加工水果、2公斤以下巧克力
Khach Le韩国70$364.9K其他加工水果、2公斤以下巧克力

近期贸易明细

出口(共 564)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03糖果KHACH LE$143
2026-04-03贱金属仿首饰KHACH LE$12
2026-04-03玩具模型KHACH LE$90
2026-04-03椰子干KHACH LE$130
2026-04-03夹心巧克力块≤2kgKHACH LE$91
2026-04-03其他食用动物品KHACH LE$198
2026-04-03坚果及种子KHACH LE$8
2026-04-03针织围巾KHACH LE$23
2026-04-03烘焙咖啡KHACH LE$13
2026-04-03其他加工水果KHACH LE$66

相关企业 · 同类产品

Nam Trung Viet Air Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →