Tien Dong Tien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 猫狗粮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tiến Đồng Tiến
174
进口笔数
0
出口笔数
$3.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304890259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPU62TJM |
| 成立日期 | 2007-03-28 |
| 联系地址 | Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾN ĐỒNG TIẾN |
| 企业英文名称 | TIEN DONG TIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842836009890 |
| 邮箱 | hkhanh.nguyen@tiendongtien.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230910 | 猫狗粮 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 30 | $1.30M |
| 中国 | 70 | $1.17M |
| 中国台湾 | 9 | $431.4K |
| 泰国 | 22 | $378.9K |
| 澳大利亚 | 15 | $217.1K |
| 马来西亚 | 9 | $193.1K |
| 日本 | 11 | $131.2K |
| 巴西 | 3 | $44.4K |
| 印度 | 4 | $23.9K |
| 西班牙 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kit Cat International Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $819.5K | 猫狗粮、粘土及膨润土 |
| Good Earth Agricultural Co., Ltd. | 美国 | 7 | $781.2K | 猫狗粮、塑料家用制品 |
| Absolute Pet International Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $585.6K | 猫狗粮、卫生用品 |
| O'KAT CO LTD | 中国台湾 | 8 | $430.6K | 皮肤清洁剂、其他芳香制剂 |
| Nibobo Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $217.1K | 猫狗饲料、猫狗粮 |
| MCT Aromatics Bottles Agencies | 马来西亚 | 7 | $155.1K | 其他芳香制剂、猫狗粮 |
| Scarecrow Inc. | 日本 | 11 | $131.2K | 猫狗粮、猫狗饲料 |
| Catidea Shanghai Ltd. | 中国 | 5 | $97.5K | 猫狗粮、其他塑料制品 |
| FoodScience LLC | 美国 | 7 | $83.7K | 猫狗粮、猫狗饲料 |
| Synergy Labs LLC | 美国 | 5 | $75.4K | 猫狗粮、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | O'KAT CO LTD | 中国台湾 | $350 |
| 2026-04-29 | 其他芳香制剂 | O'KAT CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | O'KAT CO LTD | 中国台湾 | $350 |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | O'KAT CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | O'KAT CO LTD | 中国台湾 | $583 |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | O'KAT CO LTD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | O'KAT CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他芳香制剂 | O'KAT CO LTD | 中国台湾 | $376 |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | O'KAT CO LTD | 中国台湾 | $832 |
| 2026-04-29 | 其他芳香制剂 | O'KAT CO LTD | 中国台湾 | $392 |