THUY DR BON SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THú Y DR Bò
6
进口笔数
0
出口笔数
$73.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801425268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6A6X1KF |
| 成立日期 | 2020-01-06 |
| 联系地址 | Thôn Lạc Nghiệp, Xã Tu Tra, Huyện Đơn Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÚ Y DR BÒ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lạc Nghiệp, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02884567455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 3 | $49.9K |
| 意大利 | 3 | $23.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAMLET PROTEIN A | 丹麦 | 3 | $49.9K | 猫狗饲料、自粘塑料片 |
| Mitani Sangyo Co., Ltd. | 意大利 | 2 | $22.2K | 猫狗饲料、药用植物 |
| Vetagro S.P.A. Società a Socio Unico | 意大利 | 1 | $1.7K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 猫狗饲料 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 意大利 | $6.2K |
| 2025-05-17 | 猫狗饲料 | Mitani Sangyo Co., Ltd. | 意大利 | $2.8K |
| 2025-05-17 | 猫狗饲料 | MITANI SANGYO CO LTD | 意大利 | $4.8K |
| 2025-05-17 | 猫狗饲料 | MITANI SANGYO CO LTD | 意大利 | $8.5K |
| 2024-09-24 | 猫狗饲料 | VETAGRO S P A SOCIETA A SOCIO UNICO | 意大利 | $1.7K |
| 2023-07-14 | 猫狗饲料 | HAMLET PROTEIN A | 丹麦 | $16.4K |
| 2023-05-05 | 猫狗饲料 | HAMLET PROTEIN A | 丹麦 | $17.2K |
| 2023-02-08 | 猫狗饲料 | HAMLET PROTEIN A | 丹麦 | $16.4K |