Yasuda (Viet Nam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,342 笔 · 主营 塑料涂层织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH YASUDA (Việt Nam)

2,342
进口笔数
816
出口笔数
$17.20M
进口金额
$33.74M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
35
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.28M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.9K · 7 笔出口 $266.1K · 6 笔2023-09进口 $376.6K · 66 笔出口 $739.5K · 24 笔2023-10进口 $98.4K · 60 笔出口 $984.7K · 32 笔2023-11进口 $201.5K · 44 笔出口 $453.0K · 11 笔2023-12进口 $262.9K · 76 笔出口 $764.6K · 16 笔2024-01进口 $348.8K · 56 笔出口 $1.06M · 23 笔2024-02进口 $329.1K · 36 笔出口 $325.9K · 12 笔2024-03进口 $417.7K · 61 笔出口 $981.3K · 19 笔2024-04进口 $231.4K · 48 笔出口 $886.1K · 28 笔2024-05进口 $394.2K · 58 笔出口 $357.1K · 14 笔2024-06进口 $603.2K · 80 笔出口 $654.2K · 19 笔2024-07进口 $1.08M · 84 笔出口 $774.9K · 28 笔2024-08进口 $771.3K · 54 笔出口 $1.28M · 28 笔2024-09进口 $426.7K · 61 笔出口 $270.7K · 14 笔2024-10进口 $259.7K · 54 笔出口 $706.7K · 17 笔2024-11进口 $325.8K · 59 笔出口 $529.4K · 15 笔2024-12进口 $671.1K · 73 笔出口 $1.02M · 18 笔2025-01进口 $262.9K · 41 笔出口 $967.0K · 22 笔2025-02进口 $294.4K · 35 笔出口 $341.6K · 15 笔2025-03进口 $434.7K · 61 笔出口 $865.7K · 27 笔2025-04进口 $270.4K · 60 笔出口 $380.1K · 7 笔2025-05进口 $233.1K · 44 笔出口 $508.9K · 21 笔2025-06进口 $709.6K · 93 笔出口 $374.0K · 10 笔2025-07进口 $772.2K · 84 笔出口 $817.4K · 22 笔2025-08进口 $921.1K · 50 笔出口 $944.0K · 29 笔2025-09进口 $641.9K · 51 笔出口 $1.07M · 23 笔2025-10进口 $343.8K · 62 笔出口 $1.00M · 26 笔2025-11进口 $370.2K · 55 笔出口 $784.4K · 27 笔2025-12进口 $534.5K · 85 笔出口 $783.3K · 23 笔2026-01进口 $400.3K · 57 笔出口 $739.1K · 21 笔2026-02进口 $756.9K · 50 笔出口 $370.4K · 14 笔2026-03进口 $386.4K · 50 笔出口 $987.5K · 29 笔2026-04进口 $181.1K · 64 笔出口 $639.2K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.9K · 7 笔出口 $266.1K · 6 笔2023-09进口 $376.6K · 66 笔出口 $739.5K · 24 笔2023-10进口 $98.4K · 60 笔出口 $984.7K · 32 笔2023-11进口 $201.5K · 44 笔出口 $453.0K · 11 笔2023-12进口 $262.9K · 76 笔出口 $764.6K · 16 笔2024-01进口 $348.8K · 56 笔出口 $1.06M · 23 笔2024-02进口 $329.1K · 36 笔出口 $325.9K · 12 笔2024-03进口 $417.7K · 61 笔出口 $981.3K · 19 笔2024-04进口 $231.4K · 48 笔出口 $886.1K · 28 笔2024-05进口 $394.2K · 58 笔出口 $357.1K · 14 笔2024-06进口 $603.2K · 80 笔出口 $654.2K · 19 笔2024-07进口 $1.08M · 84 笔出口 $774.9K · 28 笔2024-08进口 $771.3K · 54 笔出口 $1.28M · 28 笔2024-09进口 $426.7K · 61 笔出口 $270.7K · 14 笔2024-10进口 $259.7K · 54 笔出口 $706.7K · 17 笔2024-11进口 $325.8K · 59 笔出口 $529.4K · 15 笔2024-12进口 $671.1K · 73 笔出口 $1.02M · 18 笔2025-01进口 $262.9K · 41 笔出口 $967.0K · 22 笔2025-02进口 $294.4K · 35 笔出口 $341.6K · 15 笔2025-03进口 $434.7K · 61 笔出口 $865.7K · 27 笔2025-04进口 $270.4K · 60 笔出口 $380.1K · 7 笔2025-05进口 $233.1K · 44 笔出口 $508.9K · 21 笔2025-06进口 $709.6K · 93 笔出口 $374.0K · 10 笔2025-07进口 $772.2K · 84 笔出口 $817.4K · 22 笔2025-08进口 $921.1K · 50 笔出口 $944.0K · 29 笔2025-09进口 $641.9K · 51 笔出口 $1.07M · 23 笔2025-10进口 $343.8K · 62 笔出口 $1.00M · 26 笔2025-11进口 $370.2K · 55 笔出口 $784.4K · 27 笔2025-12进口 $534.5K · 85 笔出口 $783.3K · 23 笔2026-01进口 $400.3K · 57 笔出口 $739.1K · 21 笔2026-02进口 $756.9K · 50 笔出口 $370.4K · 14 笔2026-03进口 $386.4K · 50 笔出口 $987.5K · 29 笔2026-04进口 $181.1K · 64 笔出口 $639.2K · 20 笔

工商档案

企业注册号0300768593
企查查编码QVNCG38N1H
成立日期1995-10-21
联系地址Khu A, Lô N, Số 30b-32a, đường số 14, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN YASUDA (VIỆT NAM)
企业英文名称YASUDA (VIET NAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu A, Lô N, Số 30b-32a, đường số 14, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842837700793
传真37700163
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本480亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
551599其他化纤织物
960719其他拉链
960621塑料纽扣
580710机织标签
482110印刷标签
580890装饰流苏
830810金属钩环
560490橡塑浸渍纱线
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
620453女式化纤裙
620433女式化纤夹克
620469女式纺织长裤
620461女式毛料裤
620443化纤连衣裙
620462女式棉裤
620640女式化纤衬衫
620431女式毛料外套
620439女式夹克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,927$12.49M
中国312$1.95M
越南148$877.2K
意大利23$666.7K
土耳其27$501.1K
韩国41$250.1K
印度尼西亚16$214.8K
葡萄牙1$119.6K
中国台湾15$53.0K
马来西亚3$48.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南373$20.05M
日本449$13.69M

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yasuda Hosei Co., Ltd.日本1,915$12.56M塑料涂层织物、其他化纤织物
Yasuda Hosei Co., Ltd.中国279$1.85M其他化纤织物、聚酯长丝织物
Yasuda Hosei Co., Ltd.意大利23$665.4K厚重羊毛织物、染色聚酯布
Yasuda Hosei Co., Ltd.土耳其27$501.1K涤毛混纺织物、精梳羊毛布≤200g/m²
Yasuda Hosei Co., Ltd.印度尼西亚13$203.7K聚酯长丝织物、染色聚酯布
Yasuda Hosei Co., Ltd.韩国34$180.7K聚酯长丝织物、其他人造染色织物
ACE CROWN VIETNAM CO., LTD.越南57$88.8K合成纤维缝纫线、人造纤维缝纫线
Pham Ha Co., Ltd.越南52$87.9K聚乙烯袋、未印刷标签
Yasuda Hosei Co., Ltd.11$71.0K其他纺织长裤、毡尖笔
Yasuda Hosei Co. Ltd.中国台湾15$53.0K聚酯长丝织物、染色聚酯布

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yasuda Hosei Co., Ltd.越南373$20.05M女式化纤裤、女式化纤裙
Yasuda Hosei Co., Ltd.日本447$13.68M女式化纤裤、女式化纤裙
Nohhi Logistics Co., Ltd. Moriguchi Office日本1$3.2K精梳羊毛布≤200g/m²
Takisada Nagoya Co., Ltd.越南1$196涤毛混纺织物、男棉裤

近期贸易明细

进口(共 2,342)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29机织标签Yasuda Hosei Co., Ltd.日本$143
2026-04-29橡塑浸渍纱线Yasuda Hosei Co., Ltd.日本$0
2026-04-29聚酯短纤纱Yasuda Hosei Co., Ltd.日本$30
2026-04-29染色化纤长丝布Yasuda Hosei Co., Ltd.日本$18
2026-04-29金属钩环Yasuda Hosei Co., Ltd.日本$0
2026-04-29其他化纤织物Yasuda Hosei Co., Ltd.日本$5
2026-04-29机织标签Yasuda Hosei Co., Ltd.日本$86
2026-04-29金属钩环Yasuda Hosei Co., Ltd.日本$0
2026-04-29机织标签Yasuda Hosei Co., Ltd.日本$86
2026-04-29染色化纤长丝布Yasuda Hosei Co., Ltd.日本$18

出口(共 816)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27女式化纤衬衫Yasuda Hosei Co., Ltd.日本$8.7K
2026-04-27化纤连衣裙Yasuda Hosei Co., Ltd.日本$120
2026-04-27女式化纤夹克Yasuda Hosei Co., Ltd.日本$48
2026-04-27女式化纤裤Yasuda Hosei Co., Ltd.日本$3.3K
2026-04-27女式棉制服装Yasuda Hosei Co., Ltd.日本$29.3K
2026-04-27女式化纤夹克Yasuda Hosei Co., Ltd.日本$429
2026-04-20棉制女裙Yasuda Hosei Co., Ltd.日本$2.8K
2026-04-20女式化纤裤Yasuda Hosei Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-20女式化纤裤Yasuda Hosei Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-19化纤连衣裙Yasuda Hosei Co., Ltd.日本$14.1K

相关企业 · 同类产品

Yasuda (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →