Yasuda (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,342 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH YASUDA (Việt Nam)
2,342
进口笔数
816
出口笔数
$17.20M
进口金额
$33.74M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
35
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300768593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCG38N1H |
| 成立日期 | 1995-10-21 |
| 联系地址 | Khu A, Lô N, Số 30b-32a, đường số 14, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN YASUDA (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | YASUDA (VIET NAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu A, Lô N, Số 30b-32a, đường số 14, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842837700793 |
| 传真 | 37700163 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 551599 | 其他化纤织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620461 | 女式毛料裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620431 | 女式毛料外套 |
| 620439 | 女式夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,927 | $12.49M |
| 中国 | 312 | $1.95M |
| 越南 | 148 | $877.2K |
| 意大利 | 23 | $666.7K |
| 土耳其 | 27 | $501.1K |
| 韩国 | 41 | $250.1K |
| 印度尼西亚 | 16 | $214.8K |
| 葡萄牙 | 1 | $119.6K |
| 中国台湾 | 15 | $53.0K |
| 马来西亚 | 3 | $48.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 373 | $20.05M |
| 日本 | 449 | $13.69M |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yasuda Hosei Co., Ltd. | 日本 | 1,915 | $12.56M | 塑料涂层织物、其他化纤织物 |
| Yasuda Hosei Co., Ltd. | 中国 | 279 | $1.85M | 其他化纤织物、聚酯长丝织物 |
| Yasuda Hosei Co., Ltd. | 意大利 | 23 | $665.4K | 厚重羊毛织物、染色聚酯布 |
| Yasuda Hosei Co., Ltd. | 土耳其 | 27 | $501.1K | 涤毛混纺织物、精梳羊毛布≤200g/m² |
| Yasuda Hosei Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 13 | $203.7K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Yasuda Hosei Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $180.7K | 聚酯长丝织物、其他人造染色织物 |
| ACE CROWN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 57 | $88.8K | 合成纤维缝纫线、人造纤维缝纫线 |
| Pham Ha Co., Ltd. | 越南 | 52 | $87.9K | 聚乙烯袋、未印刷标签 |
| Yasuda Hosei Co., Ltd. | 11 | $71.0K | 其他纺织长裤、毡尖笔 | |
| Yasuda Hosei Co. Ltd. | 中国台湾 | 15 | $53.0K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yasuda Hosei Co., Ltd. | 越南 | 373 | $20.05M | 女式化纤裤、女式化纤裙 |
| Yasuda Hosei Co., Ltd. | 日本 | 447 | $13.68M | 女式化纤裤、女式化纤裙 |
| Nohhi Logistics Co., Ltd. Moriguchi Office | 日本 | 1 | $3.2K | 精梳羊毛布≤200g/m² |
| Takisada Nagoya Co., Ltd. | 越南 | 1 | $196 | 涤毛混纺织物、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 2,342)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机织标签 | Yasuda Hosei Co., Ltd. | 日本 | $143 |
| 2026-04-29 | 橡塑浸渍纱线 | Yasuda Hosei Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤纱 | Yasuda Hosei Co., Ltd. | 日本 | $30 |
| 2026-04-29 | 染色化纤长丝布 | Yasuda Hosei Co., Ltd. | 日本 | $18 |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | Yasuda Hosei Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他化纤织物 | Yasuda Hosei Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | Yasuda Hosei Co., Ltd. | 日本 | $86 |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | Yasuda Hosei Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | Yasuda Hosei Co., Ltd. | 日本 | $86 |
| 2026-04-29 | 染色化纤长丝布 | Yasuda Hosei Co., Ltd. | 日本 | $18 |
出口(共 816)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 女式化纤衬衫 | Yasuda Hosei Co., Ltd. | 日本 | $8.7K |
| 2026-04-27 | 化纤连衣裙 | Yasuda Hosei Co., Ltd. | 日本 | $120 |
| 2026-04-27 | 女式化纤夹克 | Yasuda Hosei Co., Ltd. | 日本 | $48 |
| 2026-04-27 | 女式化纤裤 | Yasuda Hosei Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 女式棉制服装 | Yasuda Hosei Co., Ltd. | 日本 | $29.3K |
| 2026-04-27 | 女式化纤夹克 | Yasuda Hosei Co., Ltd. | 日本 | $429 |
| 2026-04-20 | 棉制女裙 | Yasuda Hosei Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 女式化纤裤 | Yasuda Hosei Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 女式化纤裤 | Yasuda Hosei Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 化纤连衣裙 | Yasuda Hosei Co., Ltd. | 日本 | $14.1K |