Thien Ky Import Export Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THIêN Kỳ
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$1.48M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316757678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KJA8FH |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | 34/3 Phùng Văn Cung, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN KỲ |
| 企业英文名称 | THIEN KY IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 244/29 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84964560068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080430 | 菠萝 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 47 | $1.40M |
| 越南 | 3 | $78.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Camelot A LLC | 俄罗斯 | 23 | $683.8K | 其他香蕉、鲜桃 |
| Camelot-A | 俄罗斯 | 13 | $398.3K | 柑橘杂交果、鲜苹果 |
| Camelot-A LLC | 俄罗斯 | 11 | $322.1K | 其他鲜果、其他冷冻水果坚果 |
| Camelot A LLC | 越南 | 3 | $78.4K | 其他鲜果、其他干果 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | CAMELOT-A LLC | 俄罗斯 | $33.6K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | CAMELOT-A LLC | 俄罗斯 | $26.0K |
| 2026-04-15 | 其他鲜果 | CAMELOT-A LLC | 俄罗斯 | $27.0K |
| 2026-04-13 | 其他鲜果 | CAMELOT-A LLC | 俄罗斯 | $34.2K |
| 2026-04-04 | 其他鲜果 | CAMELOT-A LLC | 俄罗斯 | $34.2K |
| 2026-03-28 | 其他鲜果 | CAMELOT-A LLC | 俄罗斯 | $27.0K |
| 2026-03-20 | 其他鲜果 | CAMELOT-A LLC | 俄罗斯 | $33.6K |
| 2026-03-13 | 其他鲜果 | CAMELOT-A LLC | 俄罗斯 | $26.0K |
| 2026-02-05 | 其他鲜果 | CAMELOT-A LLC | 俄罗斯 | $26.0K |
| 2026-02-05 | 其他鲜果 | CAMELOT-A LLC | 俄罗斯 | $10 |