Hoang Phat Thanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 纱线花边制造机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HOàNG PHáT THàNH
13
进口笔数
0
出口笔数
$562.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317327597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTE8EJ6 |
| 成立日期 | 2022-06-07 |
| 联系地址 | 1004 Kha Vạn Cân, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG PHÁT THÀNH |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT THANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84983905900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $359.7K |
| 韩国 | 5 | $203.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Wenli Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $347.2K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Sae Hwa Commerce Co. | 埃及 | 4 | $159.1K | 机器零件(非成圈)、纱线花边制造机 |
| Sae Hwa Commerce Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $44.0K | 纱线花边制造机、机器零件(非成圈) |
| Changzhou Kataria Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.5K | 机器零件(非成圈)、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 纱线花边制造机 | YIWU WENLI IMP & EXP. CO. LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-20 | 纱线花边制造机 | YIWU WENLI IMP & EXP. CO. LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 纱线花边制造机 | YIWU WENLI IMP & EXP. CO. LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 纱线花边制造机 | YIWU WENLI IMP & EXP. CO. LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-20 | 纱线花边制造机 | YIWU WENLI IMP & EXP. CO. LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 纱线花边制造机 | YIWU WENLI IMP & EXP. CO. LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 纱线花边制造机 | YIWU WENLI IMP & EXP. CO. LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-20 | 纱线花边制造机 | YIWU WENLI IMP & EXP. CO. LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-01-15 | 机器零件(非成圈) | CHANGZHOU KATARIA TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-15 | 机器零件(非成圈) | CHANGZHOU KATARIA TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |