TP Tech Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 麦克风及支架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TP-TECH VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$155.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110133725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPMYB9B |
| 成立日期 | 2022-09-28 |
| 联系地址 | Số nhà 14 Ngõ 85, Phố Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TP-TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TP-TECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14 Ngõ 85, Phố Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84981182226 |
| 邮箱 | thieuduchanh.thieu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $155.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $79.0K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
| Guangdong Shile Technology Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $76.7K | 麦克风及支架、未装壳扬声器 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 电声扩音机组 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $650 |
| 2026-07-21 | 电声扩音机组 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-21 | 其他电气设备 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2026-07-21 | 麦克风及支架 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-21 | 音频放大器 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $605 |
| 2026-07-21 | 单个扬声器 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $488 |
| 2026-07-21 | 未装壳扬声器 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $205 |
| 2026-07-21 | 未装壳扬声器 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $141 |
| 2026-07-21 | 单个扬声器 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $456 |
| 2026-07-21 | 电声扩音机组 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $111 |