Thanh Vu Trading & Transport Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Vận Tải Thành Vũ

52
进口笔数
0
出口笔数
$6.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $488.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $241.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $383.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $488.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $386.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $285.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $459.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $452.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $248.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $237.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $157.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $160.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $160.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $258.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $136.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $79.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $444.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $241.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $383.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $488.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $386.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $285.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $459.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $452.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $248.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $237.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $157.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $160.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $160.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $258.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $136.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $79.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $444.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200788010
企查查编码QVNM2P3GWY
成立日期2008-02-25
联系地址Xóm 6 thôn Do Nha, Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI THÀNH VŨ
企业英文名称THANH VU TRADING TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 02, Tổ dân phố 6 Do Nha, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo
电话+842253589859
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国51$6.32M
马来西亚1$18.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chemone Corp.韩国47$6.17M非轻质石油、石油沥青
Kukdong Oil & Chemicals Co., Ltd.韩国4$150.2K非轻质石油、其他煤焦油
MALACHA SDN. BHD.马来西亚1$18.5K非轻质石油、其他煤焦油

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19非轻质石油CHEMONE CORP ORATION韩国$129.4K
2026-03-19非轻质石油CHEMONE CORP ORATION韩国$51.3K
2026-03-17非轻质石油CHEMONE CORP ORATION韩国$32.3K
2026-03-03非轻质石油CHEMONE CORP ORATION韩国$162.3K
2026-03-03非轻质石油CHEMONE CORP ORATION韩国$69.4K
2026-01-12非轻质石油CHEMONE CORP ORATION韩国$79.1K
2025-11-27非轻质石油CHEMONE CORP ORATION韩国$57.4K
2025-11-27非轻质石油CHEMONE CORP ORATION韩国$79.2K
2025-10-27非轻质石油CHEMONE CORP ORATION韩国$79.7K
2025-10-08非轻质石油CHEMONE CORP ORATION韩国$79.6K

相关企业 · 同类产品

Thanh Vu Trading & Transport Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →