Thanh Vu Trading & Transport Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Vận Tải Thành Vũ
52
进口笔数
0
出口笔数
$6.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200788010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2P3GWY |
| 成立日期 | 2008-02-25 |
| 联系地址 | Xóm 6 thôn Do Nha, Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI THÀNH VŨ |
| 企业英文名称 | THANH VU TRADING TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 02, Tổ dân phố 6 Do Nha, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo |
| 电话 | +842253589859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 51 | $6.32M |
| 马来西亚 | 1 | $18.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemone Corp. | 韩国 | 47 | $6.17M | 非轻质石油、石油沥青 |
| Kukdong Oil & Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $150.2K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| MALACHA SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $18.5K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | CHEMONE CORP ORATION | 韩国 | $129.4K |
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | CHEMONE CORP ORATION | 韩国 | $51.3K |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | CHEMONE CORP ORATION | 韩国 | $32.3K |
| 2026-03-03 | 非轻质石油 | CHEMONE CORP ORATION | 韩国 | $162.3K |
| 2026-03-03 | 非轻质石油 | CHEMONE CORP ORATION | 韩国 | $69.4K |
| 2026-01-12 | 非轻质石油 | CHEMONE CORP ORATION | 韩国 | $79.1K |
| 2025-11-27 | 非轻质石油 | CHEMONE CORP ORATION | 韩国 | $57.4K |
| 2025-11-27 | 非轻质石油 | CHEMONE CORP ORATION | 韩国 | $79.2K |
| 2025-10-27 | 非轻质石油 | CHEMONE CORP ORATION | 韩国 | $79.7K |
| 2025-10-08 | 非轻质石油 | CHEMONE CORP ORATION | 韩国 | $79.6K |