Southwest Environmental Waste Disposal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 纯蔗糖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - XUấT NHậP KHẩU EKOWOOD VIệT NAM
37
进口笔数
0
出口笔数
$5.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801712064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSU74VPY |
| 成立日期 | 2021-11-10 |
| 联系地址 | 177, Võ Văn Kiệt, Phường Long Hòa, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - XUẤT NHẬP KHẨU EKOWOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EKOWOOD VIETNAM IMPORT EXPORT - MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 177, Võ Văn Kiệt, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84939694848 |
| 邮箱 | congtyekowoodvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 18 | $4.84M |
| 中国 | 19 | $271.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ngwe Yi Pale Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $4.84M | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Henan Yingkang Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $109.6K | 塑料建材、其他塑料建材 |
| Qingdao Unique New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $93.6K | 油漆颜料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Jiangshan Shenke Decoration Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 塑料建材、其他塑料建材 |
| Degol Hardware Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.7K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Quzhou Shi Jieyu Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Jinan BCAMCNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他木工机床、激光机床 |
| Wuxi Zhenyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 钢化安全玻璃、PET塑料片材 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Donghing E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 改性淀粉、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 纯蔗糖 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $272.5K |
| 2026-01-19 | 纯蔗糖 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $272.5K |
| 2026-01-08 | 纯蔗糖 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $272.5K |
| 2026-01-08 | 纯蔗糖 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $272.5K |
| 2025-12-31 | 纯蔗糖 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $272.5K |
| 2025-12-31 | 纯蔗糖 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $272.5K |
| 2025-12-23 | 纯蔗糖 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $272.5K |
| 2025-12-23 | 纯蔗糖 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $272.5K |
| 2025-12-11 | 纯蔗糖 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $272.5K |
| 2025-12-11 | 纯蔗糖 | NGWE YI PALE PTE LTD | 缅甸 | $272.5K |