Thien Minh Anh Mechanical Electrical Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 钢铁软管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Cơ ĐIệN THIệN MINH ANH

21
进口笔数
0
出口笔数
$78.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $448 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $199 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $524 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $448 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $199 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $524 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801336273
企查查编码QVN6PSUTWS
成立日期2020-10-15
联系地址Khu dân cư Trung tâm, Phường Hoàng Tiến, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CƠ ĐIỆN THIỆN MINH ANH
企业英文名称THIEN MINH ANH MECHANICAL ELECTRICAL MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu dân cư Trung tâm, Phường Trần Nhân Tông, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84975323999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830710钢铁软管
730729不锈钢管配件
730722不锈钢管件
391740塑料管件
401693非泡沫橡胶密封件
731816螺纹螺母

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$78.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan City Yuanqi Electronic Technology Co., Ltd.中国17$77.8K钢铁软管、不锈钢管配件
DONGGUAN CITY YUANQI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$448非泡沫橡胶密封件、不锈钢管件
SZ CHOGORI TECHNOLOGY C/O HK DATA中国香港1$260电力控制板、其他塑料制品
DONGGUAN XINJIA AUTOMATIC TECHNOLOG中国1$199纤维纸板手提包、棉针织T恤及背心
Xinjia Automatic Technology Co., Ltd.中国1$23塑料管件、不锈钢管配件

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24不锈钢管配件Dongguan City Yuanqi Electronic Technology Co., Ltd.中国$330
2026-07-24不锈钢管配件Dongguan City Yuanqi Electronic Technology Co., Ltd.中国$372
2026-07-24钢铁软管Dongguan City Yuanqi Electronic Technology Co., Ltd.中国$990
2026-07-24钢铁软管Dongguan City Yuanqi Electronic Technology Co., Ltd.中国$124
2026-07-24钢铁软管Dongguan City Yuanqi Electronic Technology Co., Ltd.中国$2.7K
2026-07-24不锈钢管配件Dongguan City Yuanqi Electronic Technology Co., Ltd.中国$496
2026-07-24钢铁软管Dongguan City Yuanqi Electronic Technology Co., Ltd.中国$62
2026-07-24钢铁软管Dongguan City Yuanqi Electronic Technology Co., Ltd.中国$515
2026-06-13钢铁软管SZ CHOGORI TECHNOLOGY C/O HK DATA中国$260
2026-05-25钢铁软管Dongguan City Yuanqi Electronic Technology Co., Ltd.中国$260

相关企业 · 同类产品

Thien Minh Anh Mechanical Electrical Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →