Thien Minh Anh Mechanical Electrical Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 钢铁软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Cơ ĐIệN THIệN MINH ANH
17
进口笔数
0
出口笔数
$64.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801336273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PSUTWS |
| 成立日期 | 2020-10-15 |
| 联系地址 | Khu dân cư Trung tâm, Phường Hoàng Tiến, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CƠ ĐIỆN THIỆN MINH ANH |
| 企业英文名称 | THIEN MINH ANH MECHANICAL ELECTRICAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Trung tâm, Phường Trần Nhân Tông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84975323999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830710 | 钢铁软管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $64.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan City Yuanqi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $63.8K | 钢铁软管、不锈钢管配件 |
| DONGGUAN CITY YUANQI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $524 | 钢铁软管 |
| DONGGUAN CITY YUANQI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $448 | 非泡沫橡胶密封件、不锈钢管件 |
| Dongguan Xinjia Automatic Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $199 | 纤维纸板手提包、棉针织T恤及背心 |
| Xinjia Automatic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23 | 塑料管件、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 钢铁软管 | DONGGUAN CITY YUANQI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $524 |
| 2025-11-18 | 不锈钢管配件 | DONGGUAN CITY YUANQI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $124 |
| 2025-11-18 | 钢铁软管 | DONGGUAN CITY YUANQI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-11-18 | 钢铁软管 | DONGGUAN CITY YUANQI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-18 | 不锈钢管配件 | DONGGUAN CITY YUANQI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-11-18 | 不锈钢管配件 | DONGGUAN CITY YUANQI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-11-18 | 不锈钢管配件 | DONGGUAN CITY YUANQI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-11-18 | 不锈钢管配件 | DONGGUAN CITY YUANQI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-11-18 | 钢铁软管 | DONGGUAN CITY YUANQI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-18 | 不锈钢管配件 | DONGGUAN CITY YUANQI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |