Bach Quang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 264 笔 · 主营 眼科仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Bách Quang
- 邮箱19
- Facebook1
- YouTube1
264
进口笔数
14
出口笔数
$5.77M
进口金额
$126.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-06
最近出口
26
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302657715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8XH40N |
| 成立日期 | 2002-07-08 |
| 联系地址 | 33/66 Đường số 1, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33/66 Đường số 1, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842873028586 |
| 邮箱 | bqadmin@bachquang.vn |
| 传真 | +842873028587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 900130 | 未装配隐形镜片 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 53 | $1.97M |
| 法国 | 59 | $1.65M |
| 美国 | 91 | $1.46M |
| 韩国 | 11 | $233.5K |
| 瑞士 | 56 | $204.2K |
| 印度 | 21 | $62.4K |
| 荷兰 | 7 | $45.0K |
| 西班牙 | 4 | $37.3K |
| 土耳其 | 2 | $34.5K |
| 中国台湾 | 5 | $34.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 11 | $91.3K |
| 瑞士 | 1 | $24.7K |
| 法国 | 1 | $10.0K |
| 美国 | 1 | $860 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VSY Biotechnology GmbH | 德国 | 49 | $1.98M | 医用凝胶制剂、残疾辅助器具 |
| Cutting Edge | 法国 | 59 | $1.67M | 残疾辅助器具、眼科仪器 |
| Surgistar Inc. | 美国 | 22 | $603.4K | 眼科仪器、其他医疗器具 |
| CooperVision Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $330.9K | 未装配隐形镜片 |
| Interojo Inc. | 尼日利亚 | 11 | $233.5K | 未装配隐形镜片 |
| THIS AG | 瑞士 | 6 | $177.2K | 眼科仪器、带接头绝缘电线 |
| 4449ebd74f40beb94ee210f036484e55 | 18 | $129.3K | ||
| CooperVision Singapore | 新加坡 | 6 | $66.5K | 未装配隐形镜片 |
| Iscon Surgicals Ltd. | 印度 | 21 | $62.4K | 医用导管、眼科仪器 |
| Glaukos Corp. | 美国 | 7 | $55.8K | 人造身体部件、眼科仪器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEELER LIMITED | 英国 | 11 | $91.3K | 眼科仪器、超声波扫描仪 |
| THIS AG | 瑞士 | 1 | $24.7K | 眼科仪器 |
| Lunéau Technology Operations | 法国 | 1 | $10.0K | 眼科仪器、其他矿物加工机床 |
| RUMEX INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | 1 | $860 | 医用导管、眼科仪器 |
近期贸易明细
进口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 未装配隐形镜片 | COOPERVISION SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $12.1K |
| 2026-04-22 | 未装配隐形镜片 | COOPERVISION SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $12.1K |
| 2026-04-22 | 未装配隐形镜片 | COOPERVISION SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $26.0K |
| 2026-04-22 | 未装配隐形镜片 | COOPERVISION SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $26.0K |
| 2026-04-15 | 未装配隐形镜片 | COOPERVISION SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $871 |
| 2026-04-15 | 未装配隐形镜片 | COOPERVISION SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $871 |
| 2026-04-13 | 医用凝胶制剂 | VSY BIOTECHNOLOGY GMBH | 德国 | $13.9K |
| 2026-04-13 | 眼科仪器 | CUTTING EDGE | 瑞士 | $220 |
| 2026-04-13 | 眼科仪器 | CUTTING EDGE | 瑞士 | $220 |
| 2026-04-13 | 医用凝胶制剂 | VSY BIOTECHNOLOGY GMBH | 德国 | $13.9K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 眼科仪器 | RUMEX INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $860 |
| 2025-10-28 | 眼科仪器 | KEELER LIMITED | 英国 | $5.3K |
| 2025-04-18 | 眼科仪器 | KEELER LIMITED | 英国 | $3.8K |
| 2025-04-18 | 眼科仪器 | KEELER LIMITED | 英国 | $3.8K |
| 2025-04-18 | 眼科仪器 | KEELER LIMITED | 英国 | $1.3K |
| 2025-04-18 | 眼科仪器 | KEELER LIMITED | 英国 | $1.3K |
| 2025-04-18 | 眼科仪器 | KEELER LIMITED | 英国 | $5.1K |
| 2025-04-18 | 眼科仪器 | KEELER LIMITED | 英国 | $5.1K |
| 2025-04-18 | 眼科仪器 | KEELER LIMITED | 英国 | $10.2K |
| 2024-04-15 | 眼科仪器 | KEELER LIMITED | 英国 | $5.5K |