Bach Quang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 280 笔 · 主营 眼科仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Bách Quang

280
进口笔数
16
出口笔数
$5.98M
进口金额
$138.6K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-16
最近出口
25
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $321.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.9K · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-11进口 $122.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $146.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $116.5K · 4 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-02进口 $31.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.6K · 5 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-04进口 $112.2K · 10 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-05进口 $121.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $168.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $230.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $94.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $230.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $243.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $69.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $321.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.4K · 9 笔出口 $30.6K · 2 笔2025-05进口 $140.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $218.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $217.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $146.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $134.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $131.5K · 11 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-11进口 $113.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $241.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $65.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $153.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.2K · 3 笔出口 $860 · 1 笔2026-04进口 $220.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $157.7K · 7 笔出口 $5.9K · 1 笔2026-06进口 $20.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $30.8K · 4 笔出口 $5.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.9K · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-11进口 $122.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $146.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $116.5K · 4 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-02进口 $31.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.6K · 5 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-04进口 $112.2K · 10 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-05进口 $121.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $168.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $230.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $94.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $87.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $230.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $243.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $69.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $321.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.4K · 9 笔出口 $30.6K · 2 笔2025-05进口 $140.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $218.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $217.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $146.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $134.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $131.5K · 11 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-11进口 $113.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $241.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $65.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $153.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.2K · 3 笔出口 $860 · 1 笔2026-04进口 $220.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $157.7K · 7 笔出口 $5.9K · 1 笔2026-06进口 $20.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $30.8K · 4 笔出口 $5.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302657715
企查查编码QVNS8XH40N
成立日期2002-07-08
联系地址33/66 Đường số 1, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG
企业英文名称BACH QUANG CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址33/66 Đường số 1, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842873028586
邮箱bqadmin@bachquang.vn
传真+842873028587
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901850眼科仪器
902190残疾辅助器具
900130未装配隐形镜片
300670医用凝胶制剂
901890其他医疗器具
300490其他零售药品
902300教学演示仪器
903300第90章仪器零件
330790其他芳香制剂
847180其他自动数据处理部件

出口

HS 编码产品
901850眼科仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国56$2.07M
法国63$1.68M
美国98$1.53M
韩国11$233.5K
瑞士60$204.8K
印度22$63.8K
荷兰7$45.0K
西班牙4$37.3K
土耳其2$34.5K
中国台湾5$34.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国13$103.1K
瑞士1$24.7K
法国1$10.0K
美国1$860

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VSY Biotechnology GmbH德国52$2.08M医用凝胶制剂、残疾辅助器具
Cutting Edge法国63$1.71M残疾辅助器具、眼科仪器
Surgistar Inc.美国23$631.5K眼科仪器、其他医疗器具
CooperVision Singapore Pte. Ltd.新加坡25$347.9K未装配隐形镜片
Interojo Inc.尼日利亚11$233.5K未装配隐形镜片
THIS AG瑞士6$177.2K眼科仪器、带接头绝缘电线
KEELER LIMITED英国18$129.3K眼科仪器、第90章仪器零件
CooperVision Singapore新加坡6$66.5K未装配隐形镜片
Glaukos Corp.美国10$64.1K残疾辅助器具、眼科仪器
ISCON SURGICALS LIMITED印度21$62.4K医用导管、眼科仪器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KEELER LIMITED英国13$103.1K眼科仪器、超声波扫描仪
THIS AG瑞士1$24.7K眼科仪器
Lunéau Technology Operations法国1$10.0K眼科仪器、其他矿物加工机床
Rumex International Co.美国1$860医用导管、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 280)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23残疾辅助器具Cutting Edge法国$8.0K
2026-07-23眼科仪器Cutting Edge瑞士$125
2026-07-13眼科仪器Rumex Baltics SIA美国$179
2026-07-13眼科仪器Rumex Baltics SIA美国$53
2026-07-13眼科仪器Rumex Baltics SIA美国$34
2026-07-13眼科仪器Rumex Baltics SIA美国$205
2026-07-13眼科仪器Rumex Baltics SIA美国$34
2026-07-13眼科仪器Rumex Baltics SIA美国$212
2026-07-13眼科仪器Rumex Baltics SIA美国$127
2026-07-13眼科仪器Rumex Baltics SIA美国$140

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16眼科仪器KEELER LIMITED英国$5.8K
2026-05-13眼科仪器KEELER LIMITED英国$5.9K
2026-03-06眼科仪器Rumex International Co.美国$860
2025-10-28眼科仪器KEELER LIMITED英国$5.3K
2025-04-18眼科仪器KEELER LIMITED英国$3.8K
2025-04-18眼科仪器KEELER LIMITED英国$3.8K
2025-04-18眼科仪器KEELER LIMITED英国$1.3K
2025-04-18眼科仪器KEELER LIMITED英国$5.1K
2025-04-18眼科仪器KEELER LIMITED英国$1.3K
2025-04-18眼科仪器KEELER LIMITED英国$5.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bach Quang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →