Samil Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SAMIL TEXTILE
99
进口笔数
2
出口笔数
$2.16M
进口金额
$6.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-07-05
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602727373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWA9K5DW |
| 成立日期 | 2012-02-15 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMIL TEXTILE |
| 企业英文名称 | SAMIL TEXTILE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842518877032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 436.5793亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 844851 | 针织机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844839 | 机械零件 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 88 | $1.36M |
| 中国 | 17 | $612.3K |
| 德国 | 29 | $172.8K |
| 美国 | 7 | $6.7K |
| 中国台湾 | 2 | $4.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $574 |
| 日本 | 2 | $253 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $234 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JHK Global | 韩国 | 79 | $1.38M | 其他塑料制品、针织机零件 |
| Xiamen Minsheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $314.2K | 针织机零件、大圆针织机 |
| Fujian Baiyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $149.7K | 大圆针织机、圆型针织机 |
| Xiamen Minsheng Textile Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $117.0K | 大圆针织机 |
| Hansae Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $68.2K | 针织机零件、大圆针织机 |
| Samil Machine | 韩国 | 7 | $67.6K | 机器零件(非成圈)、针织机零件 |
| Naru T & C | 韩国 | 4 | $20.1K | 打字机色带、其他塑料片材 |
| Tunume (Hangzhou) Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.6K | 电力控制板、自动数据处理机处理部件 |
| JHK Global | 德国 | 5 | $7.1K | 其他钢铁制品 |
| JHK Global | 美国 | 6 | $6.2K | 其他铜制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samil Machine | 韩国 | 1 | $5.8K | 针织机零件、机器零件(非成圈) |
| PT Glory Industrial Semarang | 印度尼西亚 | 1 | $234 | 聚酯机织物、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 针织机零件 | JHK GLOBAL | 中国 | $158 |
| 2026-04-22 | 其他瓷制品 | JHK GLOBAL | 韩国 | $158 |
| 2026-04-22 | 传动轴及曲柄 | JHK GLOBAL | 韩国 | $164 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | JHK GLOBAL | 韩国 | $394 |
| 2026-04-22 | 针织机零件 | JHK GLOBAL | 中国 | $144 |
| 2026-04-22 | 其他瓷制品 | JHK GLOBAL | 韩国 | $289 |
| 2026-04-22 | 针织机零件 | JHK GLOBAL | 中国 | $158 |
| 2026-04-22 | 针织机零件 | JHK GLOBAL | 中国 | $158 |
| 2026-04-22 | 其他瓷制品 | JHK GLOBAL | 韩国 | $138 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | JHK GLOBAL | 韩国 | $394 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 机器零件(非成圈) | SAMIL MACHINE | 韩国 | $3.8K |
| 2024-07-05 | 机器零件(非成圈) | SAMIL MACHINE | 韩国 | $2.0K |
| 2024-05-18 | 其他针织布 | PT GLORY INDUSTRIAL SEMARANG | 印度尼西亚 | $234 |