VIET NAM PHARMAHEAD DEVELOPMENT & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 抗生素药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Pharmahead Việt Nam
8
进口笔数
0
出口笔数
$66.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104948060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8GTMYT |
| 成立日期 | 2010-10-21 |
| 联系地址 | số 25, ngõ 129, Đường Nguyễn Trãi, tổ 11C, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN PHARMAHEAD VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 25, ngõ 129, Đường Nguyễn Trãi, tổ 11C, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842463252134 |
| 邮箱 | pharmahead.hanhchinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 300390 | 非零售药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 约旦 | 5 | $38.1K |
| 中国 | 3 | $28.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU G SUN LIGHTING CO LTD | 中国 | 3 | $28.6K | 紫外线红外线灯、200W以下白炽灯 |
| Advanced Agrochemicals & Veterinary Products Industrial Co. (Chemvet) | 约旦 | 4 | $24.7K | 抗生素药品、非零售药品 |
| The Arab Pesticides & Veterinary Drugs Manufacturing Co. (Mobedco) | 约旦 | 1 | $13.4K | 抗生素药品、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 紫外线红外线灯 | HANGZHOU G SUN LIGHTING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-03-16 | 紫外线红外线灯 | HANGZHOU G SUN LIGHTING CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-01-10 | 紫外线红外线灯 | HANGZHOU G SUN LIGHTING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-11-17 | 紫外线红外线灯 | HANGZHOU G SUN LIGHTING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-11-17 | 紫外线红外线灯 | HANGZHOU G SUN LIGHTING CO LTD | 中国 | $974 |
| 2025-11-07 | 抗生素药品 | ADVANCED AGROCHEMICALS & VETERINARY PRODUCTS INDUSTRIAL CO (CHEMVET) | 约旦 | $2.6K |
| 2025-11-07 | 非零售药品 | ADVANCED AGROCHEMICALS & VETERINARY PRODUCTS INDUSTRIAL CO (CHEMVET) | 约旦 | $2.4K |
| 2025-11-07 | 抗生素药品 | ADVANCED AGROCHEMICALS & VETERINARY PRODUCTS INDUSTRIAL CO (CHEMVET) | 约旦 | $6.7K |
| 2024-09-04 | 抗生素药品 | THE ARAB PESTICIDES & VETERINARY DRUGS MFG CO (MOBEDCO) | 约旦 | $2.9K |
| 2024-09-04 | 抗生素药品 | THE ARAB PESTICIDES & VETERINARY DRUGS MFG CO (MOBEDCO) | 约旦 | $2.5K |