Cao Minh Trading, Developing & Building Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và PHáT TRIểN THươNG MạI CAO MINH

49
进口笔数
0
出口笔数
$271.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $510 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $986 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $857 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $510 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $986 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $857 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108827934
企查查编码QVNTKGPW6T
成立日期2019-07-17
联系地址Số 11, tổ 21, cụm 6, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI CAO MINH
企业英文名称CAO MINH TRADING DEVELOPING AND BUILDING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11, tổ 21, cụm 6, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话02433947888
邮箱tmcaominh2021@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本168亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
741820铜卫浴器具
741220铜合金管件
848190阀门零件
392490塑料家用制品
392290其他塑料洁具
681099其他水泥制品
700992带框玻璃镜
701399其他玻璃制品
732490钢铁卫浴器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国40$168.5K
中国13$85.2K
法国9$16.7K
塞尔维亚1$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
da8186ed5a1b671f2485e0e50eb82bd249$271.4K

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17其他塑料管材HANSGROHE PTE LTD德国$326
2026-03-06阀门龙头HANSGROHE PTE LTD德国$788
2026-02-02阀门龙头HANSGROHE PTE LTD中国$291
2026-02-02铜卫浴器具HANSGROHE PTE LTD中国$17
2026-02-02铜卫浴器具HANSGROHE PTE LTD中国$78
2026-02-02铜卫浴器具HANSGROHE PTE LTD中国$107
2026-02-02铜卫浴器具HANSGROHE PTE LTD中国$61
2026-02-02铜卫浴器具HANSGROHE PTE LTD中国$124
2026-02-02扫帚刷子HANSGROHE PTE LTD中国$179
2026-01-16铜卫浴器具HANSGROHE PTE LTD中国$162

相关企业 · 同类产品

Cao Minh Trading, Developing & Building Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →