Cao Minh Trading, Developing & Building Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và PHáT TRIểN THươNG MạI CAO MINH
49
进口笔数
0
出口笔数
$271.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108827934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKGPW6T |
| 成立日期 | 2019-07-17 |
| 联系地址 | Số 11, tổ 21, cụm 6, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI CAO MINH |
| 企业英文名称 | CAO MINH TRADING DEVELOPING AND BUILDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, tổ 21, cụm 6, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02433947888 |
| 邮箱 | tmcaominh2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 40 | $168.5K |
| 中国 | 13 | $85.2K |
| 法国 | 9 | $16.7K |
| 塞尔维亚 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| da8186ed5a1b671f2485e0e50eb82bd2 | 49 | $271.4K |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他塑料管材 | HANSGROHE PTE LTD | 德国 | $326 |
| 2026-03-06 | 阀门龙头 | HANSGROHE PTE LTD | 德国 | $788 |
| 2026-02-02 | 阀门龙头 | HANSGROHE PTE LTD | 中国 | $291 |
| 2026-02-02 | 铜卫浴器具 | HANSGROHE PTE LTD | 中国 | $17 |
| 2026-02-02 | 铜卫浴器具 | HANSGROHE PTE LTD | 中国 | $78 |
| 2026-02-02 | 铜卫浴器具 | HANSGROHE PTE LTD | 中国 | $107 |
| 2026-02-02 | 铜卫浴器具 | HANSGROHE PTE LTD | 中国 | $61 |
| 2026-02-02 | 铜卫浴器具 | HANSGROHE PTE LTD | 中国 | $124 |
| 2026-02-02 | 扫帚刷子 | HANSGROHE PTE LTD | 中国 | $179 |
| 2026-01-16 | 铜卫浴器具 | HANSGROHE PTE LTD | 中国 | $162 |