Viet Duong Handicraft Production & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 267 笔 · 主营 塑料人造花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU Đồ THủ CôNG Mỹ NGHệ VIệT DươNG
12
进口笔数
267
出口笔数
$174.6K
进口金额
$545.0K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110459942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0N5X62 |
| 成立日期 | 2023-08-23 |
| 联系地址 | Xóm 4, thôn Long Phú, Xã Hòa Thạch, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỒ THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VIỆT DƯƠNG |
| 企业英文名称 | VIET DUONG HANDICRAFT PRODUCTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 4, thôn Long Phú, Xã Phú Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | 0977109666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670210 | 塑料人造花 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $174.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 257 | $345.9K |
| 美国 | 6 | $179.5K |
| 越南 | 3 | $13.3K |
| 中国台湾 | 2 | $6.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China National Arts & Crafts Import & Export Huayong Corp. | 中国 | 10 | $149.8K | X射线管、其他陶瓷装饰品 |
| BOBAI COUNTY HONGNONG HOME DECOR CO.,LTD. | 中国 | 1 | $20.4K | 其他编结制品、塑料人造花 |
| Guangxi Guangxu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 体育器材、金属切割锯 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOME ELEGANCE (HK) LTD | 中国香港 | 258 | $338.5K | 塑料人造花、棉包装袋 |
| Vanderbilt Home Collections | 美国 | 2 | $147.6K | 植物纤维制品、铸铁家用器具 |
| QVC, Inc. | 美国 | 3 | $24.0K | 棉针织服装、非针织床罩 |
| GLOBAL HORIZONS CO | 中国香港 | 1 | $17.5K | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
| Sullivan, Inc. | 越南 | 1 | $8.6K | 藤编篮筐 |
| GLOBAL HORIZONS CO LTD | 中国台湾 | 2 | $6.3K | 植物纤维制品 |
| QVC, Inc. | 越南 | 1 | $2.5K | 贵金属首饰、女式棉衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他陶瓷装饰品 | CHINA NATIONAL ARTS & CRAFTS IMP & EXP HUAYONG CORP | 中国 | $13.7K |
| 2026-03-19 | 其他陶瓷装饰品 | CHINA NATIONAL ARTS & CRAFTS IMP & EXP HUAYONG CORP | 中国 | $13.7K |
| 2026-02-09 | 塑料人造花 | BOBAI COUNTY HONGNONG HOME DECOR CO.,LTD. | 中国 | $17.1K |
| 2026-02-09 | 其他编结制品 | BOBAI COUNTY HONGNONG HOME DECOR CO.,LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-30 | 塑料人造花 | CHINA NATIONAL ARTS & CRAFTS IMP & EXP HUAYONG CORP | 中国 | $23 |
| 2026-01-26 | 塑料人造花 | CHINA NATIONAL ARTS & CRAFTS IMP & EXP HUAYONG CORP | 中国 | $11.3K |
| 2026-01-16 | 其他陶瓷装饰品 | CHINA NATIONAL ARTS & CRAFTS IMP & EXP HUAYONG CORP | 中国 | $13.1K |
| 2025-12-07 | 非塑料人造花果 | GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-12-01 | 其他陶瓷装饰品 | CHINA NATIONAL ARTS & CRAFTS IMP & EXP HUAYONG CORP | 中国 | $13.1K |
| 2025-10-08 | 其他陶瓷装饰品 | CHINA NATIONAL ARTS & CRAFTS IMP. & EXP. HUAYONG CORP. | 中国 | $13.1K |
出口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 塑料人造花 | HOME ELEGANCE (HK) LTD | 中国香港 | $143 |
| 2026-04-29 | 塑料人造花 | HOME ELEGANCE (HK) LTD | 中国香港 | $51 |
| 2026-04-29 | 塑料人造花 | HOME ELEGANCE (HK) LTD | 中国香港 | $61 |
| 2026-04-29 | 塑料人造花 | HOME ELEGANCE (HK) LTD | 中国香港 | $683 |
| 2026-04-29 | 塑料人造花 | HOME ELEGANCE (HK) LTD | 中国香港 | $765 |
| 2026-04-28 | 塑料家用制品 | HOME ELEGANCE (HK) LTD | 中国香港 | $412 |
| 2026-04-28 | 塑料家用制品 | HOME ELEGANCE (HK) LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 塑料家用制品 | HOME ELEGANCE (HK) LTD | 中国香港 | $206 |
| 2026-04-23 | 塑料人造花 | HOME ELEGANCE (HK) LTD | 中国香港 | $745 |
| 2026-04-23 | 塑料人造花 | HOME ELEGANCE (HK) LTD | 中国香港 | $734 |