Hoang Dung Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Hoàng Dung
57
进口笔数
0
出口笔数
$415.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309805426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJF9SW8 |
| 成立日期 | 2010-02-23 |
| 联系地址 | Phòng 2.36, Tầng 2, Khu I, toà nhà The Prince Residence- Số 17- 19- 21 Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT HOÀNG DUNG |
| 企业英文名称 | HOANG DUNG CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P2.36, TN The Prince Residence, 19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84908975399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 152110 | 植物蜡 |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 293379 | 其他内酰胺 |
| 320417 | 染料颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $217.8K |
| 荷兰 | 11 | $71.9K |
| 德国 | 4 | $65.0K |
| 印度尼西亚 | 12 | $30.9K |
| 泰国 | 8 | $19.6K |
| 法国 | 2 | $10.3K |
| 中国 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Strahl & Pitsch LLC | 美国 | 16 | $172.3K | 植物蜡、其他非植物蜡 |
| Zschimmer & Schwarz GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $65.0K | 其他阴离子表面活性剂、纺织润滑剂 |
| Buisman Ingredients B.V. | 荷兰 | 7 | $53.0K | 其他糖混合物 |
| Strahl & Pitsch LLC | 美国 | 3 | $45.6K | 人造蜡、植物蜡 |
| PT Mane Indonesia | 印度尼西亚 | 12 | $30.9K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| V. Mane Fils (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $19.6K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Koninklijke Fabriek van Gebrande Suiker R. Buismann B.V. | 荷兰 | 4 | $18.9K | 其他糖混合物 |
| V. MANE FILS | 法国 | 2 | $10.3K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Mingchen Hardware & Electrical | 中国 | 1 | $4 | 初级硅氧烷、指甲护理制剂 |
| Zschimmer & Schwarz GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $2 | 纺织润滑剂、纺织品润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 人造蜡 | STRAHL & PITSCH LLC, | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 低油石蜡 | STRAHL & PITSCH LLC, | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 植物蜡 | STRAHL & PITSCH LLC, | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 低油石蜡 | STRAHL & PITSCH LLC, | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 人造蜡 | STRAHL & PITSCH LLC, | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 植物蜡 | STRAHL & PITSCH LLC, | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 人造蜡 | STRAHL & PITSCH LLC, | 美国 | $8.7K |
| 2026-04-21 | 人造蜡 | STRAHL & PITSCH LLC, | 美国 | $445 |
| 2026-04-21 | 人造蜡 | STRAHL & PITSCH LLC, | 美国 | $8.7K |
| 2026-04-21 | 人造蜡 | STRAHL & PITSCH LLC, | 美国 | $445 |