CTGT Truong Thanh Investment Trading Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI PHáT TRIểN CTGT TRườNG THàNH

2
进口笔数
0
出口笔数
$60.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-14
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0108184916
企查查编码QVN3XF6XM4
成立日期2018-03-14
联系地址Số nhà 15 ngách 27, Ngõ 85 Đường Bát Khối, Tổ 5, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN CTGT TRƯỜNG THÀNH
企业英文名称CTGT TRUONG THANH INVESTMENT TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0935893686
邮箱thanhtruongthanhda@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$60.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dae Kyung Industrial Co., Ltd.韩国2$60.5K其他钢铁结构体、其他硫化橡胶制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-14其他钢铁结构体Dae Kyung Industrial Co., Ltd.韩国$12.3K
2023-04-06其他钢铁结构体Dae Kyung Industrial Co., Ltd.韩国$5.7K
2023-04-06其他钢铁结构体Dae Kyung Industrial Co., Ltd.韩国$2.1K
2023-04-06其他钢铁结构体Dae Kyung Industrial Co., Ltd.韩国$22.7K
2023-04-06其他钢铁结构体Dae Kyung Industrial Co., Ltd.韩国$454
2023-04-06其他钢铁结构体Dae Kyung Industrial Co., Ltd.韩国$2.1K
2023-04-06其他钢铁结构体Dae Kyung Industrial Co., Ltd.韩国$1.8K
2023-04-06其他钢铁结构体Dae Kyung Industrial Co., Ltd.韩国$2.0K
2023-04-06其他钢铁结构体Dae Kyung Industrial Co., Ltd.韩国$11.3K

相关企业 · 同类产品

CTGT Truong Thanh Investment Trading Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →