Kopler Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kopler
18
进口笔数
1
出口笔数
$3.21M
进口金额
$25.4K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-01-06
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106597724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPEPU63 |
| 成立日期 | 2014-07-10 |
| 联系地址 | Số nhà 22, dãy B8, ngõ 8, đường Ngô Quyền, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOPLER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842462866303 |
| 传真 | 02462866303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 3 | $1.51M |
| 拉脱维亚 | 1 | $780.8K |
| 中国台湾 | 2 | $263.5K |
| 中国 | 5 | $148.2K |
| 比利时 | 5 | $128.6K |
| 日本 | 4 | $122.6K |
| 越南 | 3 | $115.9K |
| 新加坡 | 2 | $42.9K |
| 荷兰 | 3 | $24.5K |
| 德国 | 5 | $21.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anoxy International Ltd. | 葡萄牙 | 1 | $1.51M | 数据处理机、电气信号装置 |
| Anoxy International Ltd. | 拉脱维亚 | 1 | $780.8K | 数据处理机 |
| ANOXY INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $510.3K | 其他塑料制品、分析仪器 |
| IAI Industrial Systems B.V. | 荷兰 | 9 | $239.4K | 非黑印刷油墨、其他印刷机零件 |
| IAI Industrial Systems B.V. | 比利时 | 2 | $92.0K | 非黑印刷油墨、乙二醇 |
| SURYS GmbH | 德国 | 2 | $42.9K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| IAI Industrial Systems B.V. | 比利时 | 2 | $13.0K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Netsis Technology (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.9K | 静止变流器、通信设备零件 |
| IAI Industrial Systems B.V. | 日本 | 1 | $6.6K | 棉絮制品 |
| Vision Box Solucoes de Visao | 葡萄牙 | 1 | $400 | 固态存储设备、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IAI Industrial Systems B.V. | 荷兰 | 1 | $25.4K | 黑色印刷墨水、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 静止变流器 | NETSIS TECHNOLOGY (S) PTE LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2025-12-25 | 通信设备零件 | NETSIS TECHNOLOGY (S) PTE LTD | 中国台湾 | $9.9K |
| 2025-12-16 | 气动直线发动机 | IAI Industrial Systems B.V. | 荷兰 | $928 |
| 2025-12-16 | 其他印刷机零件 | IAI Industrial Systems B.V. | 荷兰 | $3.0K |
| 2025-12-16 | 液压气压阀门 | IAI Industrial Systems B.V. | 德国 | $348 |
| 2025-12-16 | 1000伏以下保险丝 | IAI Industrial Systems B.V. | 德国 | $696 |
| 2025-12-16 | 非黑印刷油墨 | IAI INDUTRIAL SYSTEMS B V | 比利时 | $26.7K |
| 2025-12-16 | 其他印刷机零件 | IAI Industrial Systems B.V. | 荷兰 | $2.1K |
| 2025-12-16 | 非黑印刷油墨 | IAI Industrial Systems B.V. | 比利时 | $13.3K |
| 2025-12-16 | 非泡沫橡胶密封件 | IAI Industrial Systems B.V. | 比利时 | $2.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 黑色印刷墨水 | IAI Industrial Systems B.V. | — | $4.9K |
| 2026-01-06 | 黑色印刷墨水 | IAI Industrial Systems B.V. | — | $1.0K |
| 2026-01-06 | 黑色印刷墨水 | IAI Industrial Systems B.V. | — | $9.7K |
| 2026-01-06 | 黑色印刷墨水 | IAI Industrial Systems B.V. | — | $4.9K |
| 2026-01-06 | 黑色印刷墨水 | IAI Industrial Systems B.V. | — | $4.9K |