Kopler Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kopler

18
进口笔数
1
出口笔数
$3.21M
进口金额
$25.4K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-01-06
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.51M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.51M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $281 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $161.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $791.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $510.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $634 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $165.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.51M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $281 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $161.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $791.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $510.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $634 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $165.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106597724
企查查编码QVNPPEPU63
成立日期2014-07-10
联系地址Số nhà 22, dãy B8, ngõ 8, đường Ngô Quyền, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOPLER
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842462866303
传真02462866303
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
321519非黑印刷油墨
401699其他硫化橡胶制品
630710清洁用布
841231气动直线发动机
847190数据处理机
321511黑色印刷墨水
401519非医用橡胶手套
401693非泡沫橡胶密封件
560121棉絮制品

出口

HS 编码产品
321511黑色印刷墨水

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
葡萄牙3$1.51M
拉脱维亚1$780.8K
中国台湾2$263.5K
中国5$148.2K
比利时5$128.6K
日本4$122.6K
越南3$115.9K
新加坡2$42.9K
荷兰3$24.5K
德国5$21.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anoxy International Ltd.葡萄牙1$1.51M数据处理机、电气信号装置
Anoxy International Ltd.拉脱维亚1$780.8K数据处理机
ANOXY INTERNATIONAL LTD中国香港1$510.3K其他塑料制品、分析仪器
IAI Industrial Systems B.V.荷兰9$239.4K非黑印刷油墨、其他印刷机零件
IAI Industrial Systems B.V.比利时2$92.0K非黑印刷油墨、乙二醇
SURYS GmbH德国2$42.9K其他印刷机零件、单功能打印机
IAI Industrial Systems B.V.比利时2$13.0K黑色印刷墨水、非黑印刷油墨
Netsis Technology (S) Pte. Ltd.新加坡1$11.9K静止变流器、通信设备零件
IAI Industrial Systems B.V.日本1$6.6K棉絮制品
Vision Box Solucoes de Visao葡萄牙1$400固态存储设备、电力控制板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IAI Industrial Systems B.V.荷兰1$25.4K黑色印刷墨水、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25静止变流器NETSIS TECHNOLOGY (S) PTE LTD中国台湾$1.9K
2025-12-25通信设备零件NETSIS TECHNOLOGY (S) PTE LTD中国台湾$9.9K
2025-12-16气动直线发动机IAI Industrial Systems B.V.荷兰$928
2025-12-16其他印刷机零件IAI Industrial Systems B.V.荷兰$3.0K
2025-12-16液压气压阀门IAI Industrial Systems B.V.德国$348
2025-12-161000伏以下保险丝IAI Industrial Systems B.V.德国$696
2025-12-16非黑印刷油墨IAI INDUTRIAL SYSTEMS B V比利时$26.7K
2025-12-16其他印刷机零件IAI Industrial Systems B.V.荷兰$2.1K
2025-12-16非黑印刷油墨IAI Industrial Systems B.V.比利时$13.3K
2025-12-16非泡沫橡胶密封件IAI Industrial Systems B.V.比利时$2.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06黑色印刷墨水IAI Industrial Systems B.V.$4.9K
2026-01-06黑色印刷墨水IAI Industrial Systems B.V.$1.0K
2026-01-06黑色印刷墨水IAI Industrial Systems B.V.$9.7K
2026-01-06黑色印刷墨水IAI Industrial Systems B.V.$4.9K
2026-01-06黑色印刷墨水IAI Industrial Systems B.V.$4.9K

相关企业 · 同类产品

Kopler Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →