Dai Lam Moc Import Export & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ĐạI LâM MộC
7
进口笔数
185
出口笔数
$203.3K
进口金额
$6.13M
出口金额
2025-01-06
最近进口
2025-09-27
最近出口
5
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108583558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6AKPVA |
| 成立日期 | 2019-01-11 |
| 联系地址 | Tầng 15, Khối B, Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI LÂM MỘC |
| 企业英文名称 | DAI LAM MOC IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mia, Xã Tiên Lục, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84961540366 |
| 邮箱 | export@dlm.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $163.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $40.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 124 | $4.29M |
| 马来西亚 | 52 | $1.63M |
| 文莱 | 8 | $158.6K |
| 阿联酋 | 1 | $45.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sri Abhinaya Furniture | 印度 | 1 | $67.8K | 温控处理零件、非金属测试机 |
| Maheshwari Woods Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $52.2K | 热带木胶合板、其他薄木板 |
| PT Ganesha Jaya | 印度尼西亚 | 2 | $40.2K | 其他自行车零件、热带木薄板 |
| Barj Global Source FZE | 阿联酋 | 1 | $39.1K | 热带木胶合板、其他薄木板 |
| C. P. Goyal Impex LLP | 印度 | 1 | $4.0K | 其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maheshwari Plywoods | 印度 | 44 | $1.95M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| SOONLINMAS SDN.BHD. | 马来西亚 | 28 | $970.0K | 热带木胶合板、其他针叶木胶合板 |
| Maheshwari Woods Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $500.0K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| Bollymas Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $361.5K | 热带木胶合板、其他针叶木胶合板 |
| Global Distributors | 印度 | 5 | $253.9K | 5mm以下MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Jain Timber LLP | 印度 | 9 | $238.3K | 非泡沫塑料片、热带木胶合板 |
| B2B Global Routes LLP | 印度 | 6 | $219.1K | 其他塑料制品、PMMA塑料板材 |
| Megaply Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $180.0K | 非针叶木薄胶合板、薄硬木胶合板 |
| Everply Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $166.2K | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Loghorn Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $116.2K | 其他薄木板、热带木薄板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 其他薄木板 | MAHESHWARI WOODS PRIVATE LTD | 印度 | $2.8K |
| 2025-01-06 | 其他薄木板 | MAHESHWARI WOODS PRIVATE LTD | 印度 | $28.9K |
| 2024-11-08 | 其他薄木板 | BARJ GLOBAL SOURCE FZE | 印度 | $39.1K |
| 2024-10-09 | 其他薄木板 | MAHESHWARI WOODS PRIVATE LTD | 印度 | $18.6K |
| 2024-10-09 | 其他薄木板 | MAHESHWARI WOODS PRIVATE LTD | 印度 | $1.9K |
| 2024-07-21 | 其他胶粘剂 | C P GOYAL IMPEX LLP | 印度 | $4.0K |
| 2024-07-12 | 其他薄木板 | PT GANESHA JAYA INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.8K |
| 2024-07-12 | 其他薄木板 | PT GANESHA JAYA INDONESIA | 印度尼西亚 | $20.5K |
| 2024-07-12 | 其他薄木板 | PT GANESHA JAYA INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.0K |
| 2024-07-12 | 其他薄木板 | PT GANESHA JAYA INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.0K |
出口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-27 | 热带木胶合板 | BOLLYMAS SDN BHD | 马来西亚 | $10.3K |
| 2025-09-27 | 热带木胶合板 | SOONLINMAS SDN BHD | 文莱 | $11.3K |
| 2025-09-26 | 热带木胶合板 | SOONLINMAS SDN.BHD. | 马来西亚 | $24.9K |
| 2025-09-06 | 热带木胶合板 | BOLLYMAS SDN BHD | 马来西亚 | $22.3K |
| 2025-09-06 | 热带木胶合板 | SOONLINMAS SDN BHD | 文莱 | $10.7K |
| 2025-04-03 | 热带木胶合板 | SPRING HILL WOOD PRODUCTS PTE LTD | 马来西亚 | $22.5K |
| 2025-04-03 | 热带木胶合板 | SPRING HILL WOOD PRODUCTS PTE LTD | 马来西亚 | $29.6K |
| 2025-03-07 | 热带木胶合板 | BOLLYMAS SDN BHD | 马来西亚 | $11.0K |
| 2025-03-03 | 热带木胶合板 | BOLLYMAS SDN BHD | 马来西亚 | $63.3K |
| 2025-02-25 | 热带木胶合板 | MAHESHWARI PLYWOODS | 印度 | $30.2K |