Anh Vu Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y Tế ANH Vũ
7
进口笔数
0
出口笔数
$110.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110189333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYPCMS82 |
| 成立日期 | 2022-11-23 |
| 联系地址 | Số 23 C61 KĐT Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y TẾ ANH VŨ |
| 企业英文名称 | ANH VU MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84919898893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $110.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baihe Medical Group (H.K.) Ltd. | 中国 | 2 | $59.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Baihe Medical (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $49.2K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Jiangxi Sanxin Medtec Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | BAIHE MEDICAL GROUP (H K) LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 医用导管 | BAIHE MEDICAL GROUP (H K) LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 医用导管 | BAIHE MEDICAL GROUP (H K) LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 医用导管 | BAIHE MEDICAL GROUP (H K) LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 医用导管 | BAIHE MEDICAL GROUP (H K) LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 医用导管 | BAIHE MEDICAL GROUP (H K) LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 医用导管 | BAIHE MEDICAL GROUP (H K) LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 医用导管 | BAIHE MEDICAL GROUP (H K) LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 医用导管 | BAIHE MEDICAL GROUP (H K) LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | BAIHE MEDICAL GROUP (H K) LTD | 中国 | $4.8K |