Lin Ta Hsing Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 648 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:Công ty Cổ Phần Lâm Đạt Hưng

153
进口笔数
648
出口笔数
$2.93M
进口金额
$10.45M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-30
最近出口
26
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $469.8K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 8 笔2024-01进口 $35.5K · 3 笔出口 $42.1K · 4 笔2024-02进口 $34.7K · 1 笔出口 $42.0K · 2 笔2024-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $134.0K · 8 笔2024-04进口 $39.1K · 3 笔出口 $230.8K · 11 笔2024-05进口 $44.3K · 6 笔出口 $62.5K · 3 笔2024-06进口 $29.6K · 4 笔出口 $198.4K · 13 笔2024-07进口 $34.7K · 9 笔出口 $423.1K · 24 笔2024-08进口 $58.0K · 4 笔出口 $449.3K · 18 笔2024-09进口 $22.3K · 3 笔出口 $310.8K · 19 笔2024-10进口 $59.1K · 3 笔出口 $389.0K · 35 笔2024-11进口 $81.2K · 4 笔出口 $269.7K · 23 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $230.4K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $173.6K · 11 笔2025-02进口 $107.0K · 4 笔出口 $281.7K · 18 笔2025-03进口 $378.7K · 5 笔出口 $217.8K · 14 笔2025-04进口 $469.8K · 8 笔出口 $202.5K · 12 笔2025-05进口 $68.0K · 6 笔出口 $320.7K · 23 笔2025-06进口 $245.6K · 3 笔出口 $244.0K · 16 笔2025-07进口 $95.1K · 4 笔出口 $284.7K · 14 笔2025-08进口 $65.9K · 6 笔出口 $383.8K · 23 笔2025-09进口 $49.5K · 4 笔出口 $258.8K · 14 笔2025-10进口 $72.4K · 6 笔出口 $254.7K · 18 笔2025-11进口 $28.3K · 3 笔出口 $197.3K · 13 笔2025-12进口 $63.6K · 4 笔出口 $242.0K · 14 笔2026-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $284.6K · 17 笔2026-02进口 $36.2K · 2 笔出口 $100.7K · 8 笔2026-03进口 $132.2K · 5 笔出口 $221.7K · 15 笔2026-04进口 $90.4K · 4 笔出口 $211.1K · 12 笔2026-05进口 $120.3K · 5 笔出口 $156.4K · 9 笔2026-06进口 $64.2K · 6 笔出口 $316.6K · 18 笔2026-07进口 $38.1K · 3 笔出口 $204.7K · 10 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 8 笔2024-01进口 $35.5K · 3 笔出口 $42.1K · 4 笔2024-02进口 $34.7K · 1 笔出口 $42.0K · 2 笔2024-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $134.0K · 8 笔2024-04进口 $39.1K · 3 笔出口 $230.8K · 11 笔2024-05进口 $44.3K · 6 笔出口 $62.5K · 3 笔2024-06进口 $29.6K · 4 笔出口 $198.4K · 13 笔2024-07进口 $34.7K · 9 笔出口 $423.1K · 24 笔2024-08进口 $58.0K · 4 笔出口 $449.3K · 18 笔2024-09进口 $22.3K · 3 笔出口 $310.8K · 19 笔2024-10进口 $59.1K · 3 笔出口 $389.0K · 35 笔2024-11进口 $81.2K · 4 笔出口 $269.7K · 23 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $230.4K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $173.6K · 11 笔2025-02进口 $107.0K · 4 笔出口 $281.7K · 18 笔2025-03进口 $378.7K · 5 笔出口 $217.8K · 14 笔2025-04进口 $469.8K · 8 笔出口 $202.5K · 12 笔2025-05进口 $68.0K · 6 笔出口 $320.7K · 23 笔2025-06进口 $245.6K · 3 笔出口 $244.0K · 16 笔2025-07进口 $95.1K · 4 笔出口 $284.7K · 14 笔2025-08进口 $65.9K · 6 笔出口 $383.8K · 23 笔2025-09进口 $49.5K · 4 笔出口 $258.8K · 14 笔2025-10进口 $72.4K · 6 笔出口 $254.7K · 18 笔2025-11进口 $28.3K · 3 笔出口 $197.3K · 13 笔2025-12进口 $63.6K · 4 笔出口 $242.0K · 14 笔2026-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $284.6K · 17 笔2026-02进口 $36.2K · 2 笔出口 $100.7K · 8 笔2026-03进口 $132.2K · 5 笔出口 $221.7K · 15 笔2026-04进口 $90.4K · 4 笔出口 $211.1K · 12 笔2026-05进口 $120.3K · 5 笔出口 $156.4K · 9 笔2026-06进口 $64.2K · 6 笔出口 $316.6K · 18 笔2026-07进口 $38.1K · 3 笔出口 $204.7K · 10 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3700239896
企查查编码QVNUQ2T104
成立日期1998-06-15
联系地址Số 37 Đại lộ Thống Nhất, Khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LÂM ĐẠT HƯNG
企业英文名称LIN TA HSING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 37 Đại lộ Thống Nhất, Khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842743790038
邮箱kt@ldsvn.com
传真02743790735
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本452.7976亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851629电加热装置
691010瓷制卫生洁具
4411149mm以上MDF板
681019加强石制瓦片
680292石灰石制品
680291加工大理石制品
4411125mm以下MDF板
392690其他塑料制品
940440床上被子
630190其他毯子

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940330木制办公家具
940169木制座椅
940161软垫木座椅
940350卧室木家具
442090木制品
940391木制家具零件
442199其他木制品
700992带框玻璃镜
851890音频设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚46$1.28M
中国73$1.08M
泰国24$551.2K
日本6$12.1K
美国1$10.8K
越南1$190
印度尼西亚2$175

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本286$5.66M
美国333$4.32M
中国台湾19$372.9K
加拿大6$56.0K
牙买加1$23.7K
越南4$14.5K
澳大利亚2$934

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YEH BROTHERS ELECTRICAL (M) SDN BHD马来西亚9$620.5K电加热装置、980000
Sagarit Bathroom Manufacturer Ltd.中国32$581.6K瓷制卫生洁具、其他水泥制品
Jan Long Enterprise Co., Ltd.泰国24$551.2K9mm以上MDF板、5mm以下MDF板
Suzhou Sagarit U Home Ltd.中国21$294.0K瓷制卫生洁具、钢铁螺钉螺栓
Takiguchi Lumber Co., Ltd.日本6$98.3K电加热装置、床上被子
Rich Power Ltd.中国6$83.6K电加热装置
RICH POWER LIMITED中国台湾5$76.9K电加热装置
Rich Power Ltd.马来西亚8$73.4K电加热装置
Takiguchi Lumber Co., Ltd.马来西亚7$47.2K电加热装置
Crown Goal Holding Co., Ltd.越南6$23.4K电加热装置、聚酯机织物

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takiguchi Lumber Co., Ltd.日本95$2.28M软垫木座椅、木制厨房家具
Sagarit Group Inc美国112$1.77M其他木家具、木制家具零件
Rich Power Ltd.日本97$1.66M木制办公家具、木制品
ShuoJia Enterprise Ltd.美国108$1.39M其他木家具
Cheng Feng Furniture Co., Ltd.越南19$376.3K木制座椅、卧室木家具
SHUOJIA ENTERPRISE LIMITED中国香港18$328.4K其他木家具
RICH POWER LIMITED中国台湾21$328.0K木制办公家具、木制品
SAGARIT GROUP INC.塞舌尔18$322.4K其他木家具
Crown Goal Holding Co., Ltd.日本19$320.1K木制办公家具、木制座椅
Daisho Sangyo Co., Ltd.日本16$274.4K其他木家具、木制办公家具

近期贸易明细

进口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29床上被子Takiguchi Lumber Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-29床上被子Takiguchi Lumber Co., Ltd.中国$6.6K
2026-07-29床上被子Takiguchi Lumber Co., Ltd.中国$2.7K
2026-07-29床上被子Takiguchi Lumber Co., Ltd.中国$8.0K
2026-07-20电加热装置Takiguchi Lumber Co., Ltd.马来西亚$13.0K
2026-07-20电加热装置RICH POWER LIMITED马来西亚$640
2026-07-20电加热装置RICH POWER LIMITED马来西亚$2.6K
2026-07-20电加热装置Takiguchi Lumber Co., Ltd.马来西亚$1.9K
2026-07-20电加热装置RICH POWER LIMITED马来西亚$1.0K
2026-06-23瓷制卫生洁具Suzhou Sagarit U Home Ltd.中国$2.8K

出口(共 648)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-30其他木家具STERLING RIVERS INC. C/O美国$0
2026-09-02其他木家具STERLING RIVERS INC. C/O美国$0
2026-08-03BATHROOM VANITY PO#XXXXXXXXXHoods Discount Home Center美国$0
2026-07-30木制办公家具RICH POWER LIMITED日本$3.1K
2026-07-30木制办公家具RICH POWER LIMITED日本$1.5K
2026-07-30木制办公家具RICH POWER LIMITED日本$6.8K
2026-07-30木制品RICH POWER LIMITED日本$2.4K
2026-07-30木制办公家具RICH POWER LIMITED日本$1.2K
2026-07-30木制办公家具RICH POWER LIMITED日本$5.8K
2026-07-27其他木家具SHUOJIA ENTERPRISE LIMITED美国$959

相关企业 · 同类产品

Lin Ta Hsing Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →