Pig Care International Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 其他家禽机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế PIG CARE
83
进口笔数
1
出口笔数
$6.02M
进口金额
$17.5K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2023-05-12
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603746844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBSPBD2 |
| 成立日期 | 2020-08-19 |
| 联系地址 | 211 ấp Quảng Phát, Xã Quảng Tiến, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ PIG CARE |
| 企业英文名称 | PIG CARE INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, đường Quảng Tiến 2, tổ 8, ấp Quảng Phát, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908641941 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843629 | 其他家禽机械 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 847982 | 混合机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $6.02M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $17.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Zhongzhijia Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.08M | 其他家禽机械、其他钢铁制品 |
| Weifang Jonoo Poultry Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $775.9K | 其他家禽机械、其他纸制品 |
| QINGZHOU GREENFARM EQUIPMENT CO, LTD | 中国 | 7 | $632.0K | 其他家禽机械、其他钢铁结构体 |
| Henan Xinmuren Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $501.2K | 其他家禽机械、家禽机械零件 |
| Qingzhou Greenfarm Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $173.8K | 其他钢铁结构体、其他家禽机械 |
| Qingdao Ruihong Fengmao Animal Husbandry Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $163.9K | 医用家具、钢铁丝制品 |
| Dezhou Zhonghao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $80.9K | 处理毡呢、其他塑料制品 |
| Weifang Leon Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.4K | 其他家禽机械、其他风扇 |
| Qingdao Super Husbandry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.3K | 其他农林机械、其他纸制品 |
| Zibo Luzhou Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $200 | 其他自动控制仪、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPT E & E Equipment Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $17.5K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 混合机 | QINGDAO GREEN WORLD INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $180.0K |
| 2026-04-17 | 混合机 | QINGDAO GREEN WORLD INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $180.0K |
| 2026-04-16 | 混合机 | QINGDAO GREEN WORLD INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $180.0K |
| 2026-04-16 | 混合机 | QINGDAO GREEN WORLD INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $180.0K |
| 2026-04-06 | 其他家禽机械 | QINGZHOU GREENFARM EQUIPMENT CO, LTD | 中国 | $105.3K |
| 2026-04-06 | 其他家禽机械 | QINGZHOU GREENFARM EQUIPMENT CO, LTD | 中国 | $105.3K |
| 2026-03-07 | 其他自动控制仪 | ZIBO LUZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-02-09 | 其他家禽机械 | QINGZHOU GREENFARM EQUIPMENT CO, LTD | 中国 | $77.4K |
| 2026-02-05 | 其他家禽机械 | QINGZHOU GREENFARM EQUIPMENT CO, LTD | 中国 | $113.1K |
| 2026-01-23 | 其他家禽机械 | QINGZHOU GREENFARM EQUIPMENT CO, LTD | 中国 | $37.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-12 | 其他钢铁制品 | SPT E & E EQUIPMENT CO.,LTD | 泰国 | $17.5K |