Pig Care International Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 其他家禽机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế PIG CARE

83
进口笔数
1
出口笔数
$6.02M
进口金额
$17.5K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2023-05-12
最近出口
25
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $930.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $175.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $160.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $332.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $412.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $384.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $280.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $108.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $116.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $254.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $202.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $280.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $202.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $78.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $230.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $190.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $930.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $175.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $160.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $332.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $412.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $384.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $280.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $108.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $116.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $92.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $254.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $202.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $280.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $202.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $78.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $230.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $190.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $930.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603746844
企查查编码QVNRBSPBD2
成立日期2020-08-19
联系地址211 ấp Quảng Phát, Xã Quảng Tiến, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ PIG CARE
企业英文名称PIG CARE INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, đường Quảng Tiến 2, tổ 8, ấp Quảng Phát, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84908641941
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843629其他家禽机械
730900钢制容器(>300升)
732620钢铁丝制品
842119其他离心机
847982混合机
841459其他风扇
842191离心机零件
391740塑料管件
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国83$6.02M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$17.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Zhongzhijia Husbandry Machinery Co., Ltd.中国28$2.08M其他家禽机械、其他钢铁制品
Weifang Jonoo Poultry Equipment Co., Ltd.中国9$775.9K其他家禽机械、其他纸制品
QINGZHOU GREENFARM EQUIPMENT CO, LTD中国7$632.0K其他家禽机械、其他钢铁结构体
Henan Xinmuren Machinery Equipment Co., Ltd.中国4$501.2K其他家禽机械、家禽机械零件
Qingzhou Greenfarm Equipment Co., Ltd.中国3$173.8K其他钢铁结构体、其他家禽机械
Qingdao Ruihong Fengmao Animal Husbandry Equipment Co., Ltd.中国6$163.9K医用家具、钢铁丝制品
Dezhou Zhonghao Import & Export Co., Ltd.中国5$80.9K处理毡呢、其他塑料制品
Weifang Leon Machinery Co., Ltd.中国2$42.4K其他家禽机械、其他风扇
Qingdao Super Husbandry Machinery Co., Ltd.中国2$38.3K其他农林机械、其他纸制品
Zibo Luzhou Trade Co., Ltd.中国2$200其他自动控制仪、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SPT E & E Equipment Co., Ltd.泰国1$17.5K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17混合机QINGDAO GREEN WORLD INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$180.0K
2026-04-17混合机QINGDAO GREEN WORLD INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$180.0K
2026-04-16混合机QINGDAO GREEN WORLD INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$180.0K
2026-04-16混合机QINGDAO GREEN WORLD INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$180.0K
2026-04-06其他家禽机械QINGZHOU GREENFARM EQUIPMENT CO, LTD中国$105.3K
2026-04-06其他家禽机械QINGZHOU GREENFARM EQUIPMENT CO, LTD中国$105.3K
2026-03-07其他自动控制仪ZIBO LUZHOU TRADE CO LTD中国$100
2026-02-09其他家禽机械QINGZHOU GREENFARM EQUIPMENT CO, LTD中国$77.4K
2026-02-05其他家禽机械QINGZHOU GREENFARM EQUIPMENT CO, LTD中国$113.1K
2026-01-23其他家禽机械QINGZHOU GREENFARM EQUIPMENT CO, LTD中国$37.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-12其他钢铁制品SPT E & E EQUIPMENT CO.,LTD泰国$17.5K

相关企业 · 同类产品

Pig Care International Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →