MINH QUYEN PRODUCTION TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ MINH QUYêN
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$52.8K
出口金额
—
最近进口
2025-08-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801208816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQ82570 |
| 成立日期 | 2019-09-19 |
| 联系地址 | Tổ 4, Thôn Phú Thành, Xã Phú Riềng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH QUYÊN |
| 企业英文名称 | MINH QUYEN PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84964518239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $44.6K |
| 中国台湾 | 1 | $8.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUN GUO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | 2 | $44.1K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| HAO SHEN FOOD CO | 越南 | 1 | $8.7K | 坚果及种子 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 坚果及种子 | YUN GUO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $8.2K |
| 2025-07-22 | 去壳腰果 | YUN GUO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $28.6K |
| 2025-07-22 | 坚果及种子 | YUN GUO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2024-06-19 | 坚果及种子 | HAO SHEN FOOD CO | 越南 | $8.7K |