NAWU VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NAWU VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$270.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301224021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCRXNQ8 |
| 成立日期 | 2022-11-02 |
| 联系地址 | Khu Quỳnh Đôi, Phường Kim Chân, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NAWU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAWU VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 37, Võ Cường 41, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84339369003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $270.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | 4 | $270.1K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | CACTUS WELLHEAD VIETNAM CO LTD | 越南 | $601 |
| 2026-04-07 | 其他润滑剂 | CACTUS WELLHEAD VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-12-10 | 滑轮飞轮 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $475 |
| 2025-12-10 | 传动轴及曲柄 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $475 |
| 2025-12-05 | 传动轴及曲柄 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $475 |
| 2025-12-05 | 钢制锁紧垫圈 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-05 | 滑轮飞轮 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $475 |
| 2025-02-07 | 其他风扇 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $133.4K |
| 2025-02-05 | 其他风扇 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $133.4K |