Mitaco Packaging Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 漂白牛皮纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì MITACO
8
进口笔数
0
出口笔数
$201.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100366086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1PS9MW |
| 成立日期 | 2006-06-30 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Phố Nối B, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ MITACO |
| 企业英文名称 | MITACO PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Phố Nối B, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +842213570538 |
| 传真 | 02211970988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480442 | 漂白牛皮纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $149.3K |
| 中国 | 3 | $35.1K |
| 法国 | 1 | $11.6K |
| 中国台湾 | 1 | $5.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 3 | $149.3K | 防油纸、未涂布印刷纸 |
| Guangdong Dongfang Precision Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.1K | 其他印刷机零件、印刷机零件 |
| Bricq Sas | 法国 | 1 | $11.6K | 造纸用重型织物、纺织传送带 |
| LI SHENQ MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $5.4K | 其他钢铁制品、造纸机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | GUANGDONG DONGFANG PRECISION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $459 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG DONGFANG PRECISION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $158 |
| 2026-03-27 | 离合器联轴器 | GUANGDONG DONGFANG PRECISION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $607 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG DONGFANG PRECISION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG DONGFANG PRECISION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-03-27 | 传动轴及曲柄 | GUANGDONG DONGFANG PRECISION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $342 |
| 2024-09-19 | 漂白牛皮纸 | PT INDAH KLAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2024-09-19 | 漂白牛皮纸 | PT INDAH KLAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $25.0K |
| 2024-09-19 | 漂白牛皮纸 | PT INDAH KLAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2024-09-19 | 漂白牛皮纸 | PT INDAH KLAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $5.0K |