XNK 9G Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU 9G
96
进口笔数
0
出口笔数
$3.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316329714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DTWUAG |
| 成立日期 | 2020-06-15 |
| 联系地址 | Số 85/19 Đường số 10, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU 9G |
| 企业英文名称 | XNK 9G COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 85/19 Đường số 10, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +84973128480 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 285亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080299 | 其他食用坚果 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 081340 | 其他干果 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $1.90M |
| 印度尼西亚 | 81 | $1.53M |
| 日本 | 2 | $73.7K |
| 美国 | 1 | $31.0K |
| 墨西哥 | 1 | $16.7K |
| 缅甸 | 1 | $15.9K |
| 印度 | 1 | $8.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Fudao Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.83M | 镀锌钢板、涂层钢板 |
| CV Puledias International | 印度尼西亚 | 11 | $364.3K | 其他椰子、带壳椰子 |
| CV Andromeda | 印度尼西亚 | 20 | $357.7K | 其他冷冻水果坚果、其他食用坚果 |
| PT Agro Indo Segara | 印度尼西亚 | 20 | $260.5K | 其他冷冻水果坚果、未加工动物产品 |
| CV Parinja Perkasa | 印度尼西亚 | 7 | $169.7K | 其他食用坚果、其他椰子 |
| PT Mitra Inspiratif Asia | 印度尼西亚 | 5 | $116.6K | 其他冷冻水果坚果 |
| e6e5c9259ad24411a3ffcfc8b2144b38 | 5 | $92.0K | ||
| bada219bce100498c7c23826b0428c49 | 2 | $44.8K | ||
| CV Kolang Kaling Sahabat | 印度尼西亚 | 2 | $17.7K | 其他冷冻水果坚果 |
| PT Ajitunggal Manunggal Nunggal | 印度尼西亚 | 2 | $13.2K | 带壳椰子 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他食用坚果 | CV Parinja Perkasa | 印度尼西亚 | $19.5K |
| 2026-04-25 | 其他食用坚果 | CV Parinja Perkasa | 印度尼西亚 | $19.5K |
| 2026-04-16 | 其他食用坚果 | CV Parinja Perkasa | 印度尼西亚 | $10.0K |
| 2026-04-16 | 其他食用坚果 | CV Parinja Perkasa | 印度尼西亚 | $30.0K |
| 2026-04-16 | 其他食用坚果 | CV Parinja Perkasa | 印度尼西亚 | $10.0K |
| 2026-04-16 | 其他食用坚果 | CV Parinja Perkasa | 印度尼西亚 | $30.0K |
| 2026-04-09 | 其他食用坚果 | CV Parinja Perkasa | 印度尼西亚 | $6.5K |
| 2026-04-09 | 其他食用坚果 | CV Parinja Perkasa | 印度尼西亚 | $9.2K |
| 2026-04-09 | 其他食用坚果 | CV Parinja Perkasa | 印度尼西亚 | $6.5K |
| 2026-04-09 | 其他食用坚果 | CV Parinja Perkasa | 印度尼西亚 | $9.2K |