XNK 9G Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU 9G

96
进口笔数
0
出口笔数
$3.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $714.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $714.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $425.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $420.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $113.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $122.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $128.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $149.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $346.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $150.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $714.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $425.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $420.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $113.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $122.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $128.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $149.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $346.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $150.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316329714
企查查编码QVN0DTWUAG
成立日期2020-06-15
联系地址Số 85/19 Đường số 10, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU 9G
企业英文名称XNK 9G COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 85/19 Đường số 10, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
电话+84973128480
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本285亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
080299其他食用坚果
080119其他椰子
050800未加工动物产品
080112带壳椰子
721049镀锌钢板
760692铝合金板材
081340其他干果
4407996mm以上木材
721923热轧不锈钢板3-4.75mm

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$1.90M
印度尼西亚81$1.53M
日本2$73.7K
美国1$31.0K
墨西哥1$16.7K
缅甸1$15.9K
印度1$8.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Fudao Materials Co., Ltd.中国7$1.83M镀锌钢板、涂层钢板
CV Puledias International印度尼西亚11$364.3K其他椰子、带壳椰子
CV Andromeda印度尼西亚20$357.7K其他冷冻水果坚果、其他食用坚果
PT Agro Indo Segara印度尼西亚20$260.5K其他冷冻水果坚果、未加工动物产品
CV Parinja Perkasa印度尼西亚7$169.7K其他食用坚果、其他椰子
PT Mitra Inspiratif Asia印度尼西亚5$116.6K其他冷冻水果坚果
e6e5c9259ad24411a3ffcfc8b2144b385$92.0K
bada219bce100498c7c23826b0428c492$44.8K
CV Kolang Kaling Sahabat印度尼西亚2$17.7K其他冷冻水果坚果
PT Ajitunggal Manunggal Nunggal印度尼西亚2$13.2K带壳椰子

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他食用坚果CV Parinja Perkasa印度尼西亚$19.5K
2026-04-25其他食用坚果CV Parinja Perkasa印度尼西亚$19.5K
2026-04-16其他食用坚果CV Parinja Perkasa印度尼西亚$10.0K
2026-04-16其他食用坚果CV Parinja Perkasa印度尼西亚$30.0K
2026-04-16其他食用坚果CV Parinja Perkasa印度尼西亚$10.0K
2026-04-16其他食用坚果CV Parinja Perkasa印度尼西亚$30.0K
2026-04-09其他食用坚果CV Parinja Perkasa印度尼西亚$6.5K
2026-04-09其他食用坚果CV Parinja Perkasa印度尼西亚$9.2K
2026-04-09其他食用坚果CV Parinja Perkasa印度尼西亚$6.5K
2026-04-09其他食用坚果CV Parinja Perkasa印度尼西亚$9.2K

相关企业 · 同类产品

XNK 9G Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →