Gia Phu Cuong Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 211 笔 · 主营 高脚玻璃杯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Gia Phú Cường
211
进口笔数
4
出口笔数
$3.86M
进口金额
$51.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-03-26
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304777207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJF31VP1 |
| 成立日期 | 2007-01-05 |
| 联系地址 | 16 Hoa Bằng, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIA PHÚ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | GIA PHU CUONG CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 16 Hoa Bằng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 38120594 |
| 邮箱 | gpccorp@gpccorp.com.vn |
| 官网 | www.gpccorp.com.vn |
| 传真 | 62692383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 183 | $3.22M |
| 中国 | 28 | $630.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $44.4K |
| 韩国 | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Ishizuka Maspion Indonesia | 印度尼西亚 | 177 | $3.16M | 高脚玻璃杯、其他饮用杯 |
| Wuzhou Xinhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $398.2K | 瓷餐具、其他玻璃制品 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.2K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| PT Diamas Star | 印度尼西亚 | 6 | $62.9K | 其他饮用杯、玻璃容器 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.7K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
| Liaoning Xinfeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 其他饮用杯、瓷餐具 |
| AGC Glassware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Ishizuka Maspion Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $44.4K | 高铝耐火砖、塑料封口件 |
| Sakemaru Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.6K | 其他饮用杯 |
近期贸易明细
进口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 高脚玻璃杯 | PT ISHIZUKA MASPION INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.5K |
| 2026-04-15 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $22.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 塑料封口件 | P T ISHIZUKA MASPION INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.7K |
| 2025-03-26 | 塑料封口件 | P T ISHIZUKA MASPION INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.0K |
| 2025-03-26 | 塑料封口件 | P T ISHIZUKA MASPION INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2024-01-03 | 塑料封口件 | P T ISHIZUKA MASPION INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.0K |
| 2024-01-03 | 塑料封口件 | PT ISHIZUKA MASPION INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2024-01-03 | 塑料封口件 | P T ISHIZUKA MASPION INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.7K |
| 2023-10-19 | 其他饮用杯 | SAKEMARU CO.,LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2023-03-23 | 塑料封口件 | PT ISHIZUKA MASPION INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2023-03-23 | 塑料封口件 | P T ISHIZUKA MASPION INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.7K |
| 2023-03-23 | 塑料封口件 | P T ISHIZUKA MASPION INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.0K |