PT Medical Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRANG THIếT Bị Y Tế PT

151
进口笔数
0
出口笔数
$14.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.46M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $272.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $302.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $139.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $164.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $190.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $328.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $260.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $215.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $178.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $156.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $161.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $658.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $667.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $340.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $209.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $627.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $697.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $528.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $185.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $419.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $849.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.22M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $204.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.11M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.46M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $855.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $853.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $930.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $272.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $302.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $139.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $164.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $190.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $328.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $260.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $215.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $178.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $156.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $161.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $658.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $667.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $340.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $209.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $627.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $697.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $528.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $185.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $419.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $849.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.22M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $204.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.11M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.46M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $855.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $853.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $930.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315805833
企查查编码QVNT8P71Y2
成立日期2019-07-22
联系地址78/1C Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT
企业英文名称PT MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址P.702A, Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02862926585
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
902190残疾辅助器具
901839医用导管
901831注射器
491110商业广告材料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰91$8.24M
泰国16$3.14M
越南16$1.70M
德国20$786.6K
日本4$230.2K
美国6$203.9K
中国18$153.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ORBUSNEICH MEDICAL CO LTD中国香港94$8.45M医用导管、其他医疗器具
Asahi Intecc Co., Ltd.日本15$3.31M不锈钢丝、其他塑料管材
Asahi Intecc Co., Ltd.泰国8$1.20M医用导管、不锈钢丝
Phenox GmbH德国5$603.6K残疾辅助器具、医用导管
Asahi Intecc Co., Ltd.越南9$333.0K医用导管、其他塑料管材
Kaneka Medix Corporation日本4$230.2K医用导管、塑料管及配件
QXMedical LLC美国6$203.9K医用导管
Beijing Demax Medical Technology Co., Ltd.中国9$126.2K其他医疗器具、医用导管
Technology Co., Ltd.中国1$473其他铝制品、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16医用导管Phenox GmbH德国$4.3K
2026-07-16医用导管Phenox GmbH德国$17.0K
2026-07-16医用导管Phenox GmbH德国$9.4K
2026-07-16医用导管Phenox GmbH德国$11.9K
2026-07-16残疾辅助器具Phenox GmbH德国$7.5K
2026-07-16医用导管Phenox GmbH德国$0
2026-07-16医用导管Phenox GmbH德国$0
2026-07-16残疾辅助器具Phenox GmbH德国$3.7K
2026-07-16医用导管Phenox GmbH德国$12.8K
2026-07-16医用导管Phenox GmbH德国$0

相关企业 · 同类产品

PT Medical Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →