PT Medical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRANG THIếT Bị Y Tế PT
124
进口笔数
0
出口笔数
$11.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315805833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8P71Y2 |
| 成立日期 | 2019-07-22 |
| 联系地址 | 78/1C Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT |
| 企业英文名称 | PT MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P.702A, Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02862926585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901831 | 注射器 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 76 | $7.21M |
| 泰国 | 12 | $2.37M |
| 越南 | 13 | $1.25M |
| 德国 | 13 | $497.9K |
| 日本 | 4 | $230.2K |
| 美国 | 5 | $150.7K |
| 中国 | 11 | $112.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OrbusNeich Medical Co., Ltd. | 荷兰 | 79 | $7.37M | 医用导管、其他医疗器具 |
| Asahi Intecc Co., Ltd. | 日本 | 8 | $2.08M | 不锈钢丝、其他塑料管材 |
| ASAHI INTECC CO LTD | 中国香港 | 8 | $1.20M | 医用导管、不锈钢丝 |
| Phenox GmbH | 德国 | 3 | $336.2K | 残疾辅助器具、医用导管 |
| Asahi Intecc Co., Ltd. | 越南 | 9 | $333.0K | 医用导管、其他塑料管材 |
| KANEKA MEDIX CORP | 日本 | 2 | $177.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
| QXMedical LLC | 美国 | 5 | $150.7K | 医用导管 |
| Beijing Demax Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $108.3K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Kaneka Medix Corporation | 日本 | 2 | $52.6K | 塑料管及配件、其他钢铁制品 |
| & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $473 | 通信设备零件、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 注射器 | BEIJING DEMAX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | BEIJING DEMAX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | BEIJING DEMAX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | BEIJING DEMAX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 注射器 | BEIJING DEMAX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | BEIJING DEMAX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | BEIJING DEMAX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | BEIJING DEMAX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | ORBUSNEICH MEDICAL CO LTD | 荷兰 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | ORBUSNEICH MEDICAL CO LTD | 荷兰 | $1.5K |