Mineral & Metal Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钼矿砂
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp kim loại và khoáng sản
5
进口笔数
0
出口笔数
$81
进口金额
$0
出口金额
2024-09-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200998025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6YDHMJ |
| 成立日期 | 2009-10-16 |
| 联系地址 | Số 10/21 Nguyễn Hữu Tuệ, Phường Gia Viên, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP KIM LOẠI VÀ KHOÁNG SẢN |
| 企业英文名称 | MINERAL AND METAL INDUSTRY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10/21 Nguyễn Hữu Tuệ, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +842253853088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 261390 | 其他钼矿砂 |
| 260400 | 镍矿砂 |
| 260800 | 锌矿砂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 790390 | 锌粉及片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $68 |
| 韩国 | 2 | $7 |
| 荷兰 | 1 | $5 |
| 波兰 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAS ZINC HOLDINGS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $68 | 锌氧化物、其他化学制剂 |
| C.G.N SOL Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7 | 其他钼矿砂、镍矿砂 |
| Joffrey J. Persijn | 荷兰 | 1 | $5 | 其他塑料制品 |
| Geran Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $1 | 锌氧化物、含锌残渣 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-09 | 锌矿砂 | GERAN SP Z O O | 波兰 | $1 |
| 2023-11-20 | 其他钼矿砂 | C.G.N SOL CO., LTD. | 韩国 | $1 |
| 2023-11-20 | 其他钼矿砂 | C.G.N SOL CO., LTD. | 韩国 | $1 |
| 2023-08-15 | 其他钼矿砂 | C.G.N SOL CO., LTD. | 韩国 | $2 |
| 2023-08-15 | 镍矿砂 | C.G.N SOL CO., LTD. | 韩国 | $3 |
| 2023-04-21 | 锌粉及片 | KAS ZINC HOLDINGS SDN BHD | 马来西亚 | $68 |
| 2023-04-13 | 其他塑料制品 | JOFFREY 1 JPERSIJN | 荷兰 | $5 |