Thien Nhan Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 235 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK THIệN NHâN

3
进口笔数
235
出口笔数
$48.9K
进口金额
$9.30M
出口金额
2025-10-16
最近进口
2026-01-09
最近出口
3
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $696.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $188.7K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $159.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 2 笔2024-03进口 $45.1K · 1 笔出口 $181.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $366.8K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $294.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $696.0K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $422.3K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $477.8K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $228.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $303.4K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $464.3K · 11 笔2025-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $234.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $467.7K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $358.1K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $355.5K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $655.3K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $510.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $538.1K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $449.8K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $120.8K · 5 笔2025-10进口 $100 · 1 笔出口 $144.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $121.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $188.7K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $159.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 2 笔2024-03进口 $45.1K · 1 笔出口 $181.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $366.8K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $294.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $696.0K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $422.3K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $477.8K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $228.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $303.4K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $464.3K · 11 笔2025-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $234.5K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $467.7K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $358.1K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $355.5K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $655.3K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $510.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $538.1K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $449.8K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $120.8K · 5 笔2025-10进口 $100 · 1 笔出口 $144.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314579187
企查查编码QVNY5VV9GY
成立日期2017-08-17
联系地址69/4/26 Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK THIỆN NHÂN
企业英文名称THIEN NHAN XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址69/4/26 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话+842837752126
邮箱thiennhan.xnk@gmail.com
传真02837752127
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
170490糖果
843860果蔬加工机械

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
200899其他加工水果
071080其他冷冻蔬菜
071040冷冻甜玉米
481910瓦楞纸箱
071010冷冻马铃薯
091011整姜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$45.1K
韩国1$3.7K
墨西哥1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国219$8.62M
美国6$365.3K
越南10$316.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Erum Food System Co., Ltd.越南1$45.1K其他冷冻水果坚果
Yeramone Co., Ltd.韩国1$3.7K非泡沫橡胶密封件、果蔬加工机械
Haniel LLC墨西哥1$100糖果

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Erum Food System Co., Ltd.韩国60$2.63M其他冷冻水果坚果、冷冻甜玉米
Yeramone Co., Ltd.韩国63$2.27M其他冷冻水果坚果、其他加工水果
Yeram Co., Ltd.韩国51$1.50M其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜
SRC Co., Ltd.韩国7$421.7K其他冷冻水果坚果
Daesang Corp.韩国7$383.2K制备面食、保藏虾制品
Otree Foods Co., Ltd.韩国7$330.7K其他冷冻水果坚果、加工蟹制品
CJ Freshway Corp.韩国6$280.6K冷冻虾、虾制品
Dodam Food韩国5$242.8K其他冷冻水果坚果
EAN International Co., Ltd.韩国5$198.0K其他冷冻水果坚果、冷冻草莓
Yeram Co., Ltd.越南6$120.0K其他冷冻水果坚果、冷冻马铃薯

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-16糖果HANIEL LLC墨西哥$100
2025-01-13果蔬加工机械YERAMONE CO LTD韩国$3.7K
2024-03-30其他冷冻水果坚果ERUM FOOD SYSTEM CO LTD越南$45.1K

出口(共 235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09其他冷冻水果坚果YERAM CO LTD韩国$26.0K
2025-12-11其他冷冻水果坚果CJ FRESHWAY CORP ORATION韩国$46.0K
2025-12-06其他冷冻水果坚果Erum Food System Co., Ltd.韩国$14.2K
2025-12-06其他冷冻水果坚果CJ FRESHWAY CORP ORATION韩国$46.0K
2025-12-06其他冷冻水果坚果YERAM CO LTD韩国$26.6K
2025-12-02其他冷冻水果坚果Erum Food System Co., Ltd.韩国$49.5K
2025-11-19其他冷冻水果坚果YERAMONE CO LTD韩国$44.8K
2025-10-21其他冷冻水果坚果YERAM CO LTD韩国$300
2025-10-21其他冷冻水果坚果YERAM CO LTD韩国$5
2025-10-21其他冷冻水果坚果YERAM CO LTD韩国$293

相关企业 · 同类产品

Thien Nhan Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →