Thien Nhan Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 235 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THIệN NHâN
3
进口笔数
235
出口笔数
$48.9K
进口金额
$9.30M
出口金额
2025-10-16
最近进口
2026-01-09
最近出口
3
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314579187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5VV9GY |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | 69/4/26 Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THIỆN NHÂN |
| 企业英文名称 | THIEN NHAN XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/4/26 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +842837752126 |
| 邮箱 | thiennhan.xnk@gmail.com |
| 传真 | 02837752127 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 170490 | 糖果 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 071010 | 冷冻马铃薯 |
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $45.1K |
| 韩国 | 1 | $3.7K |
| 墨西哥 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 219 | $8.62M |
| 美国 | 6 | $365.3K |
| 越南 | 10 | $316.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Erum Food System Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45.1K | 其他冷冻水果坚果 |
| Yeramone Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.7K | 非泡沫橡胶密封件、果蔬加工机械 |
| Haniel LLC | 墨西哥 | 1 | $100 | 糖果 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Erum Food System Co., Ltd. | 韩国 | 60 | $2.63M | 其他冷冻水果坚果、冷冻甜玉米 |
| Yeramone Co., Ltd. | 韩国 | 63 | $2.27M | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| Yeram Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $1.50M | 其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜 |
| SRC Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $421.7K | 其他冷冻水果坚果 |
| Daesang Corp. | 韩国 | 7 | $383.2K | 制备面食、保藏虾制品 |
| Otree Foods Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $330.7K | 其他冷冻水果坚果、加工蟹制品 |
| CJ Freshway Corp. | 韩国 | 6 | $280.6K | 冷冻虾、虾制品 |
| Dodam Food | 韩国 | 5 | $242.8K | 其他冷冻水果坚果 |
| EAN International Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $198.0K | 其他冷冻水果坚果、冷冻草莓 |
| Yeram Co., Ltd. | 越南 | 6 | $120.0K | 其他冷冻水果坚果、冷冻马铃薯 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 糖果 | HANIEL LLC | 墨西哥 | $100 |
| 2025-01-13 | 果蔬加工机械 | YERAMONE CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2024-03-30 | 其他冷冻水果坚果 | ERUM FOOD SYSTEM CO LTD | 越南 | $45.1K |
出口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他冷冻水果坚果 | YERAM CO LTD | 韩国 | $26.0K |
| 2025-12-11 | 其他冷冻水果坚果 | CJ FRESHWAY CORP ORATION | 韩国 | $46.0K |
| 2025-12-06 | 其他冷冻水果坚果 | Erum Food System Co., Ltd. | 韩国 | $14.2K |
| 2025-12-06 | 其他冷冻水果坚果 | CJ FRESHWAY CORP ORATION | 韩国 | $46.0K |
| 2025-12-06 | 其他冷冻水果坚果 | YERAM CO LTD | 韩国 | $26.6K |
| 2025-12-02 | 其他冷冻水果坚果 | Erum Food System Co., Ltd. | 韩国 | $49.5K |
| 2025-11-19 | 其他冷冻水果坚果 | YERAMONE CO LTD | 韩国 | $44.8K |
| 2025-10-21 | 其他冷冻水果坚果 | YERAM CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2025-10-21 | 其他冷冻水果坚果 | YERAM CO LTD | 韩国 | $5 |
| 2025-10-21 | 其他冷冻水果坚果 | YERAM CO LTD | 韩国 | $293 |