Yen Kang Electronics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử YEN KANG

52
进口笔数
161
出口笔数
$866.0K
进口金额
$1.16M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.1K · 2 笔出口 $10.8K · 3 笔2023-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $5.3K · 2 笔2023-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $16.4K · 6 笔2023-12进口 $37.8K · 4 笔出口 $71.4K · 4 笔2024-01进口 $33.4K · 2 笔出口 $18.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $61.8K · 4 笔2024-04进口 $20.2K · 1 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-05进口 $47.3K · 2 笔出口 $88.8K · 7 笔2024-06进口 $21.0K · 1 笔出口 $63.5K · 3 笔2024-07进口 $54.4K · 2 笔出口 $67.3K · 7 笔2024-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $74.8K · 4 笔2024-09进口 $43.8K · 2 笔出口 $46.2K · 6 笔2024-10进口 $32.9K · 2 笔出口 $31.7K · 3 笔2024-11进口 $20.8K · 2 笔出口 $32.3K · 4 笔2024-12进口 $56.8K · 3 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-01进口 $16.3K · 1 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $31.2K · 5 笔2025-03进口 $38.4K · 2 笔出口 $17.0K · 3 笔2025-04进口 $10.9K · 2 笔出口 $32.4K · 4 笔2025-05进口 $18.6K · 1 笔出口 $33.5K · 6 笔2025-06进口 $13.6K · 2 笔出口 $15.0K · 5 笔2025-07进口 $28.7K · 1 笔出口 $29.9K · 10 笔2025-08进口 $24.5K · 1 笔出口 $34.7K · 5 笔2025-09进口 $36.4K · 2 笔出口 $25.6K · 5 笔2025-10进口 $35.6K · 1 笔出口 $51.2K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 6 笔2025-12进口 $23.7K · 1 笔出口 $29.4K · 6 笔2026-01进口 $23.8K · 2 笔出口 $30.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-03进口 $59.8K · 1 笔出口 $15.4K · 4 笔2026-04进口 $61.7K · 2 笔出口 $82.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.1K · 2 笔出口 $10.8K · 3 笔2023-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $5.3K · 2 笔2023-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $16.4K · 6 笔2023-12进口 $37.8K · 4 笔出口 $71.4K · 4 笔2024-01进口 $33.4K · 2 笔出口 $18.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $61.8K · 4 笔2024-04进口 $20.2K · 1 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-05进口 $47.3K · 2 笔出口 $88.8K · 7 笔2024-06进口 $21.0K · 1 笔出口 $63.5K · 3 笔2024-07进口 $54.4K · 2 笔出口 $67.3K · 7 笔2024-08进口 $3.7K · 1 笔出口 $74.8K · 4 笔2024-09进口 $43.8K · 2 笔出口 $46.2K · 6 笔2024-10进口 $32.9K · 2 笔出口 $31.7K · 3 笔2024-11进口 $20.8K · 2 笔出口 $32.3K · 4 笔2024-12进口 $56.8K · 3 笔出口 $21.0K · 2 笔2025-01进口 $16.3K · 1 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $31.2K · 5 笔2025-03进口 $38.4K · 2 笔出口 $17.0K · 3 笔2025-04进口 $10.9K · 2 笔出口 $32.4K · 4 笔2025-05进口 $18.6K · 1 笔出口 $33.5K · 6 笔2025-06进口 $13.6K · 2 笔出口 $15.0K · 5 笔2025-07进口 $28.7K · 1 笔出口 $29.9K · 10 笔2025-08进口 $24.5K · 1 笔出口 $34.7K · 5 笔2025-09进口 $36.4K · 2 笔出口 $25.6K · 5 笔2025-10进口 $35.6K · 1 笔出口 $51.2K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 6 笔2025-12进口 $23.7K · 1 笔出口 $29.4K · 6 笔2026-01进口 $23.8K · 2 笔出口 $30.1K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-03进口 $59.8K · 1 笔出口 $15.4K · 4 笔2026-04进口 $61.7K · 2 笔出口 $82.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号2301220041
企查查编码QVN9EGV8PM
成立日期2022-09-15
联系地址Phòng 302, tầng 3, Toà nhà 9 tầng Viglacera, đường Lý Thái Tổ, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ YEN KANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà riêng Bà Vũ Thị Chiêm, Khu Phương Vỹ, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+84838568796
邮箱hanh666dientuyenkang@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
854239其他电子IC
853340可变电阻器
8536691000伏以下插头插座
8536101000伏以下保险丝
853690其他电路开关装置
854110非LED二极管
853223陶瓷电容器
853230可变电容器
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
8536691000伏以下插头插座
8536101000伏以下保险丝
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
854239其他电子IC
853224多层陶瓷电容
850450其他电感器
853223陶瓷电容器
853229其他固定电容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$849.9K
越南3$16.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南161$1.16M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yueqing Yuankang Electronic Technology Co., Ltd.中国19$328.6K其他电气开关、1000伏以下插头插座
Haikou Lin Qingma Trading Co., Ltd.中国20$274.5K其他电子IC、其他电气开关
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国9$230.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dongkwang Co., Ltd.越南1$15.9K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Dongkwang Co., Ltd.越南1$15.9K贱金属锁具零件、其他塑料制品
SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd.越南2$166自行车车架零件、其他自行车零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南95$727.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongkwang Co., Ltd.越南11$165.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongkwang Co., Ltd.越南10$163.2K其他电子IC、其他塑料制品
Netop Industrial Co., Ltd.越南26$41.8K印刷电路、绝缘电线
Seojin Vina Co., Ltd.越南4$29.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
SEOJIN VINA COMPANY LTD越南4$29.4K其他铝制品、其他钢铁制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南2$1.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd.越南8$1.6K自行车车架零件、其他塑料制品
Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南1$300其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27可变电阻器GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$333
2026-04-27其他电气开关GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$832
2026-04-27可变电阻器GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$108
2026-04-271000伏以下插头插座GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.0K
2026-04-27其他电气开关GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$540
2026-04-27其他电气开关GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$832
2026-04-27其他电气开关GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$640
2026-04-27其他电气开关GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$156
2026-04-27其他电气开关GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$520
2026-04-27其他电气开关GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$720

出口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-281000伏以下保险丝JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$189
2026-04-281000伏以下保险丝JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$427
2026-04-281000伏以下保险丝JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$1.8K
2026-04-281000伏以下保险丝JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$88
2026-04-28其他电气开关JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$934
2026-04-281000伏以下保险丝JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$1.8K
2026-04-28其他塑料制品JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$10
2026-04-281000伏以下保险丝JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$65
2026-04-28其他电路开关装置JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$92
2026-04-28其他电路开关装置JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$259

相关企业 · 同类产品

Yen Kang Electronics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →