Yen Kang Electronics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử YEN KANG
52
进口笔数
161
出口笔数
$866.0K
进口金额
$1.16M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301220041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EGV8PM |
| 成立日期 | 2022-09-15 |
| 联系地址 | Phòng 302, tầng 3, Toà nhà 9 tầng Viglacera, đường Lý Thái Tổ, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ YEN KANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà riêng Bà Vũ Thị Chiêm, Khu Phương Vỹ, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84838568796 |
| 邮箱 | hanh666dientuyenkang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 853230 | 可变电容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $849.9K |
| 越南 | 3 | $16.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 161 | $1.16M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueqing Yuankang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $328.6K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Haikou Lin Qingma Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $274.5K | 其他电子IC、其他电气开关 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $230.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.9K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.9K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $166 | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 95 | $727.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 11 | $165.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 10 | $163.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Netop Industrial Co., Ltd. | 越南 | 26 | $41.8K | 印刷电路、绝缘电线 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $29.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 4 | $29.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $1.6K | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
| Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I) | 越南 | 1 | $300 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 可变电阻器 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $333 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-04-27 | 可变电阻器 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
出口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 1000伏以下保险丝 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $189 |
| 2026-04-28 | 1000伏以下保险丝 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $427 |
| 2026-04-28 | 1000伏以下保险丝 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 1000伏以下保险丝 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $934 |
| 2026-04-28 | 1000伏以下保险丝 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 1000伏以下保险丝 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $259 |