THANH NAM IMPORT EXPORT TRADING & LOGISTICS SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ KHO VậN THàNH NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$324.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109622859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52DY3XG |
| 成立日期 | 2021-05-07 |
| 联系地址 | Đội 12, xóm Đình Đàu, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ KHO VẬN THÀNH NAM |
| 企业英文名称 | THANH NAM IMPORT EXPORT TRADING AND LOGISTICS SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 12, xóm Đình Đàu, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84978686360 |
| 邮箱 | huuha.nd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110819 | 其他淀粉 |
| 071310 | 脱荚干豌豆 |
| 100640 | 碎米 |
| 120740 | 芝麻籽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 6 | $230.1K |
| 印度 | 1 | $60.1K |
| 巴西 | 1 | $34.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROQUETTE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 4 | $162.6K | 甘露醇、改性淀粉 |
| AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | 2 | $67.4K | 非种用大豆、脱荚干豌豆 |
| Ganpati Scientifics | 印度 | 1 | $60.1K | 其他香料、碎米 |
| POPCORN INDUSTRIAL E COMERCIO DE CEREAIS LTDA | 巴西 | 1 | $34.6K | 干绿豆、芝麻籽 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 其他淀粉 | ROQUETTE SINGAPORE PTE LTD | 加拿大 | $46.4K |
| 2025-04-24 | 其他淀粉 | ROQUETTE SINGAPORE PTE LTD., | 加拿大 | $46.4K |
| 2025-03-07 | 脱荚干豌豆 | AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | $34.8K |
| 2025-01-20 | 其他淀粉 | ROQUETTE SINGAPORE PTE LTD | 加拿大 | $58.0K |
| 2024-12-25 | 芝麻籽 | POPCORN INDUSTRIAL E COMERCIO DE CEREAIS LTDA | 巴西 | $34.6K |
| 2024-11-07 | 其他淀粉 | ROQUETTE SINGAPORE PTE LTD., | 加拿大 | $12.0K |
| 2024-09-05 | 碎米 | GANPATI SCIENTIFICS | 印度 | $60.1K |
| 2023-05-05 | 脱荚干豌豆 | AGRIBAX GLOBAL INC | 加拿大 | $32.6K |